container
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
container
container
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "container"
state
state of matter
stoppered
storage ring
strickle
stud finder
suitcase
take out
take up
tamp
tamp down
tare
thimble
thurible
time capsule
tin
tin can
top
traveling bag
travelling bag
trough
tub
turn
ullage
unlade
unload
unloading
unstoppered
vessel
vial
vitrine
vx gas
wall
waste basket
wastebasket
waste-paper basket
wastepaper basket
watering can
watering pot
water jacket
water pipe
waterskin
water skin
wheeled vehicle
workbag
workbasket
workbox
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...