contemplatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngắm nghía, lặng ngắm: Miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang tập trung quan sát, chiêm ngưỡng một cái gì đó một cách chăm chú và yên lặng.
- Ngẫm nghĩ, trầm tư: Miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang suy tư sâu sắc, tập trung vào nội tâm hoặc những ý nghĩ trừu tượng.
Danh từ (giống đực):
- Người trầm tư: Chỉ một người có tính cách hoặc thường xuyên ở trong trạng thái trầm tư, chiêm nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un regard contemplatif devant le coucher de soleil. (Anh ấy có một cái nhìn lặng ngắm trước cảnh hoàng hôn.)
- Elle mène une vie contemplative dans un monastère. (Cô ấy sống một cuộc đời trầm tư trong một tu viện.)
Danh từ:
- C'est un contemplatif qui préfère la lecture aux fêtes bruyantes. (Đó là một người trầm tư, người thích đọc sách hơn những bữa tiệc ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État contemplatif": trạng thái trầm tư, trạng thái chiêm nghiệm.
- Le moine est souvent en état contemplatif. (Nhà sư thường ở trong trạng thái trầm tư.)
"Art contemplatif": nghệ thuật mang tính chiêm nghiệm (khuyến khích sự suy tư).
- Cette peinture abstraite est un art contemplatif. (Bức tranh trừu tượng này là một nghệ thuật mang tính chiêm nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Contemplation (danh từ giống cái): sự chiêm ngưỡng, sự trầm tư.
- La contemplation de la nature apaise l'esprit. (Việc chiêm ngưỡng thiên nhiên làm tinh thần dịu lại.)
Contemplativement (trạng từ): một cách trầm tư, một cách chiêm nghiệm.
- Il observait le ciel contemplativement. (Anh ấy quan sát bầu trời một cách trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
- Rêveur (tính từ/ danh từ): mơ mộng, người hay mơ mộng.
- Méditatif (tính từ): có tính suy tư, ngẫm nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Actif (tính từ): năng động, hoạt bát.
- Pragmatique (tính từ): thực tế, thiên về hành động.
tính từ
- ngắm nghía, lặng ngắm
- ngẫm nghĩ, trầm tư
danh từ
- người trầm tư