contemplatif

tính từ
  1. ngắm nghía, lặng ngắm
  2. ngẫm nghĩ, trầm tư
danh từ
  1. người trầm tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

contemplatif
Il est assis sur un banc, l'air contemplatif.