contemplation

/,kɔntem'pleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
contemplation

Une personne est assise en contemplation devant un coucher de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngắm nghía, sự lặng ngắm: Hành động nhìn một cách chăm chú, lâu dài thường với sự ngưỡng mộ hoặc suy tư.
    • Sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư mặc tưởng: Trạng thái suy nghĩ sâu sắc, tập trung cao độ vào một ý tưởng, một vấn đề hoặc một đối tượng tinh thần.
    • (Tôn giáo) Sự nhập định: Trong bối cảnh tôn giáo, đâytrạng thái tập trung tinh thần sâu xa, hướng về điều thiêng liêng, thường với mục đích cầu nguyện hoặc đạt tới sự hợp nhất tâm linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contemplation du coucher de soleil est apaisante. (Sự lặng ngắm hoàng hôn thật êm đềm.)
    • Il est plongé dans la contemplation de ce tableau. (Anh ấy đang chìm đắm trong sự ngắm nghía bức tranh này.)
    • Elle trouve la réponse dans la contemplation. ( ấy tìm thấy câu trả lời trong sự trầm tư mặc tưởng.)
    • Les moines pratiquent la contemplation pour se rapprocher de Dieu. (Các nhà sư thực hành sự nhập định để tiến gần hơn tới Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en contemplation devant...": Đang say sưa ngắm nhìn, chiêm ngưỡng một cái gì đó.

    • Les touristes sont en contemplation devant la Joconde. (Du khách đang say sưa chiêm ngưỡng trước bức tranh Nàng Mona Lisa.)
  • "Se perdre dans la contemplation de...": Chìm đắm, mải mê trong việc ngắm nhìn hoặc suy tư về điều .

    • Il se perd dans la contemplation des étoiles. (Anh ấy chìm đắm trong việc ngắm nhìn những vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemplatif, contemplative (tính từ): thuộc về chiêm niệm, trầm tư.

    • Un regard contemplatif. (Một cái nhìn trầm tư.)
  • Contempler (động từ): ngắm nhìn chăm chú, chiêm ngưỡng.

    • Contempler un paysage. (Chiêm ngưỡng một phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Méditation: sự suy ngẫm, thiền định (nhấn mạnh khía cạnh suy tư nội tâm).
  • Observation: sự quan sát (nhấn mạnh khía cạnh nhìn ngắm, có thể ít tính chất trầm tư hơn).
  • Rêverie: sự mộng (có thể thiếu sự tập trung sâu sắc của "contemplation").
Thành ngữ liên quan
  • "La contemplation des idées pures": (Triết học) Sự chiêm nghiệm những ý tưởng thuần túy.
  • "Un air de contemplation": Vẻ mặt trầm tư, suy nghĩ.
    • Il avait un air de contemplation pendant la conférence. (Anh ấyvẻ mặt trầm tư trong suốt buổi thuyết trình.)
contemplation

Une personne est assise en contemplation devant un coucher de soleil.

danh từ giống cái
  1. sự ngắm nghía, sự lặng ngắm
  2. sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư mặc tưởng
  3. (tôn giáo) sự nhập định