Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự ngắm nghía, sự lặng ngắm
  • sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư mặc tưởng
  • (tôn giáo) sự nhập định
Related search result for "contemplation"
Comments and discussion on the word "contemplation"