contemplation
/,kɔntem'pleiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trầm ngâm, sự suy tư sâu sắc: Trạng thái tập trung suy nghĩ một cách chăm chú và lâu dài về một điều gì đó.
- Sự ngắm nhìn, sự thưởng ngoạn: Hành động nhìn ngắm một cách chăm chú và lặng lẽ, thường để cảm nhận vẻ đẹp hoặc ý nghĩa.
- Sự dự tính, sự dự định: Hành động suy nghĩ và lên kế hoạch cho một việc gì đó trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He sat in quiet contemplation of the painting. (Anh ấy ngồi lặng lẽ ngắm nhìn bức tranh.)
- She was lost in deep contemplation about her future. (Cô ấy chìm đắm trong suy tư sâu sắc về tương lai của mình.)
- The project is still in contemplation. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn dự tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deep in contemplation": đang chìm đắm trong suy tư, trầm ngâm sâu sắc.
- She was so deep in contemplation that she didn't hear me come in. (Cô ấy trầm ngâm sâu đến mức không nghe thấy tôi bước vào.)
"to have something in contemplation": đang dự định, đang tính toán làm một việc gì đó.
- The company has several new products in contemplation. (Công ty đang dự định ra mắt vài sản phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Contemplate (động từ): ngắm nhìn, suy ngẫm, dự tính.
- He likes to contemplate the stars at night. (Anh ấy thích ngắm nhìn các vì sao vào ban đêm.)
Contemplative (tính từ): có tính chất trầm tư, suy ngẫm.
- She has a calm and contemplative nature. (Cô ấy có bản tính điềm đạm và hay suy tư.)
Từ đồng nghĩa
- Meditation: sự thiền định, trầm tư mặc tưởng.
- Reflection: sự phản chiếu, sự suy ngẫm.
- Consideration: sự cân nhắc, suy xét.
- Observation: sự quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "contemplate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contemplation").
danh từ
- sự ngắm, sự thưởng ngoạn
- sự trầm ngâm, sự lặng ngắm
- deep in contemplationtrầm ngâm
- sự dự tính, sự dự định, sự liệu trước, sự chờ đợi (một việc gì)
- to have something in contemplationdự định làm một việc gì