contemporain

Học thuật
Thân thiện
contemporain

Un artiste contemporain expose ses œuvres dans une galerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cùng thời, đương thời: Chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian với một người, sự kiện hoặc thời kỳ khác.
    • Hiện đại, đương đại: Chỉ những thuộc về thời đại hiện nay, thời kỳ gần đây hoặc hiện tại.
  2. Danh từ (giống đực: un contemporain; giống cái: une contemporaine):

    • Người cùng thời: Một người sống trong cùng một thời đại với một người hoặc sự kiện khác.
    • Người hiện đại: Một người sống trong thời đại ngày nay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Voltaire était contemporain de Rousseau. (Voltairengười cùng thời với Rousseau.)
    • L'art contemporain m'intéresse beaucoup. (Nghệ thuật hiện đại làm tôi rất quan tâm.)
    • Ces deux événements sont contemporains. (Hai sự kiện nàycùng thời.)
  • Danh từ:

    • Ses contemporains ne le comprenaient pas toujours. (Những người cùng thời với ông ấy không phải lúc nào cũng hiểu ông.)
    • Nous sommes les contemporains de l'ère numérique. (Chúng tanhững người hiện đại của thời đại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être contemporain de...: Là người cùng thời với..., xảy ra cùng thời với...

    • Ce château est contemporain de la guerre de Cent Ans. (Lâu đài này từ cùng thời với cuộc Chiến tranh Trăm Năm.)
  • Au sens contemporain du terme: Theo nghĩa hiện đại của từ này.

    • Il faut comprendre ce mot au sens contemporain du terme. (Cần phải hiểu từ này theo nghĩa hiện đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporanéité (danh từ giống cái): Tính chất cùng thời, tính chất đương thời.

    • La contemporanéité de ces deux découvertes est frappante. (Tính chất cùng thời của hai phát minh này thật đáng chú ý.)
  • Contemporainement (trạng từ): Một cách cùng thời, một cách đương thời.

    • Ces deux œuvres ont été créées contemporainement. (Hai tác phẩm này đã được sáng tạo một cách cùng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng thời: Simultané, synchrone.
  • Hiện đại: Moderne, actuel, présent.
Từ trái nghĩa
  • Cùng thời: Ancien, passé, historique (khi chỉ thời kỳ khác).
  • Hiện đại: Anachronique (lệch thời), dépassé (lỗi thời).
contemporain

Un artiste contemporain expose ses œuvres dans une galerie.

tính từ
  1. cùng thời
    • Être contemporain de quelqu'un
      cùng thời với ai
  2. hiện đại
    • Histoire contemporaine
      lịch sử hiện đại
danh từ
  1. người cùng thời

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "contemporain"