contemporain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cùng thời, đương thời: Chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian với một người, sự kiện hoặc thời kỳ khác.
- Hiện đại, đương đại: Chỉ những gì thuộc về thời đại hiện nay, thời kỳ gần đây hoặc hiện tại.
Danh từ (giống đực: un contemporain; giống cái: une contemporaine):
- Người cùng thời: Một người sống trong cùng một thời đại với một người hoặc sự kiện khác.
- Người hiện đại: Một người sống trong thời đại ngày nay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Voltaire était contemporain de Rousseau. (Voltaire là người cùng thời với Rousseau.)
- L'art contemporain m'intéresse beaucoup. (Nghệ thuật hiện đại làm tôi rất quan tâm.)
- Ces deux événements sont contemporains. (Hai sự kiện này là cùng thời.)
Danh từ:
- Ses contemporains ne le comprenaient pas toujours. (Những người cùng thời với ông ấy không phải lúc nào cũng hiểu ông.)
- Nous sommes les contemporains de l'ère numérique. (Chúng ta là những người hiện đại của thời đại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être contemporain de...: Là người cùng thời với..., xảy ra cùng thời với...
- Ce château est contemporain de la guerre de Cent Ans. (Lâu đài này có từ cùng thời với cuộc Chiến tranh Trăm Năm.)
Au sens contemporain du terme: Theo nghĩa hiện đại của từ này.
- Il faut comprendre ce mot au sens contemporain du terme. (Cần phải hiểu từ này theo nghĩa hiện đại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Contemporanéité (danh từ giống cái): Tính chất cùng thời, tính chất đương thời.
- La contemporanéité de ces deux découvertes est frappante. (Tính chất cùng thời của hai phát minh này thật đáng chú ý.)
Contemporainement (trạng từ): Một cách cùng thời, một cách đương thời.
- Ces deux œuvres ont été créées contemporainement. (Hai tác phẩm này đã được sáng tạo một cách cùng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng thời: Simultané, synchrone.
- Hiện đại: Moderne, actuel, présent.
Từ trái nghĩa
- Cùng thời: Ancien, passé, historique (khi chỉ thời kỳ khác).
- Hiện đại: Anachronique (lệch thời), dépassé (lỗi thời).
tính từ
- cùng thời
- Être contemporain de quelqu'uncùng thời với ai
- hiện đại
- Histoire contemporainelịch sử hiện đại
danh từ
- người cùng thời