laudateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ca ngợi, người tán tụng: Một người thường xuyên dành lời khen ngợi, tán dương cho người khác hoặc sự vật, sự việc nào đó. Từ này mang sắc thái văn học, ít dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est le laudateur le plus enthousiaste de ce nouveau mouvement artistique. (Anh ấy là người ca ngợi nhiệt thành nhất của trào lưu nghệ thuật mới này.)
- Les laudateurs du roi remplissaient la cour. (Những kẻ tán tụng nhà vua tràn ngập trong sân triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laudateur zélé": người ca ngợi nhiệt thành, hăng hái.
- Il s'est révélé être un laudateur zélé de la politique gouvernementale. (Hắn ta tỏ ra là một kẻ tán tụng hăng hái chính sách của chính phủ.)
- "Se comporter en laudateur": hành xử như một người tán tụng.
- Il ne critique jamais, il se comporte toujours en laudateur. (Hắn không bao giờ chỉ trích, hắn luôn hành xử như một kẻ tán tụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laudatif (adj): có tính chất ca ngợi, tán dương.
- Un discours laudatif. (Một bài diễn văn có tính chất tán dương.)
- Laudatrice (n.f.): dạng giống cái của "laudateur" (người phụ nữ ca ngợi, tán tụng). Từ này rất hiếm gặp.
- Louange (n.f.): lời ca ngợi, lời tán dương.
- Chanter les louanges de quelqu'un. (Ca tụng ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Panégyriste: người viết hoặc đọc bài tán dương, người ca ngợi (thường trong bối cảnh trang trọng).
- Adulateur: kẻ nịnh hót, tâng bốc (mang nghĩa xấu).
- Thuriféraire (văn học): kẻ tán tụng, bồi bút.
Từ trái nghĩa
- Critique: nhà phê bình, người chỉ trích.
- Dénigreur: người chê bai, gièm pha.
- Détracteur: kẻ gièm pha, nói xấu.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Laudateur" là một từ thuộc ngôn ngữ văn học, trang trọng. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "admirateur" (người ngưỡng mộ) hoặc "supporter" (người ủng hộ) trong ngữ cảnh thông thường hơn.
- Nghĩa hàm ẩn: Từ này đôi khi có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ một người ca ngợi quá mức, thiếu khách quan, gần với "kẻ tán tụng", "kẻ bồi bút".
danh từ giống đực
- (văn học) ngươi ca ngợi, người tán tụng