contenance

Học thuật
Thân thiện
contenance

On mesure la contenance d'un vase avec une éprouvette graduée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sức chứa, dung tích, dung lượng: Chỉ khả năng chứa đựng bên trong của một vật, thườngchất lỏng hoặc chất rời.
    • Diện tích, bề mặt: Chỉ phạm vi, kích thước bề mặt của một khu đất.
    • Thái độ, dáng điệu, vẻ bề ngoài: Chỉ cách một người thể hiện bản thân, đặc biệtsự tự chủ, bình tĩnh hoặc phong thái trong một tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Về sức chứa:

    • La contenance de ce réservoir est de 1000 litres. (Dung tích của bể chứa này là 1000 lít.)
    • Mesurer la contenance d'un verre. (Đo dung lượng của một cái ly.)
  • Về diện tích:

    • La contenance de cette propriété est de deux hectares. (Diện tích của bất động sản nàyhai hecta.)
  • Về thái độ:

    • Il a gardé une contenance calme malgré la critique. (Anh ấy đã giữ một thái độ bình tĩnh mặc dù bị chỉ trích.)
    • Perdre contenance en public est embarrassant. (Mất bình tĩnhnơi công cộng thật là xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la contenance": Có vẻ tự tin, biết giữ phong thái đứng đắn.

    • Devant le jury, il a su avoir de la contenance. (Trước hội đồng giám khảo, anh ấy đã biết giữ phong thái tự tin.)
  • "Faire bonne contenance": Tỏ ra vững vàng, giữ được thái độ đĩnh đạc.

    • Malgré la nouvelle choquante, elle a fait bonne contenance. (Mặc dù tin sốc, ấy vẫn tỏ ra vững vàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Contenir (động từ): Chứa đựng, bao gồm, kiềm chế.

    • Cette boîte contient des livres. (Cái hộp này chứa sách.)
    • Il doit contenir sa colère. (Anh ta phải kiềm chế cơn giận.)
  • Contenu (danh từ giống đực): Nội dung, phần được chứa bên trong.

    • Le contenu de la lettre est secret. (Nội dung bức thưbí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacité (nữ): Dung tích, sức chứa (cho nghĩa vật lý).
  • Superficie (nữ): Diện tích (cho nghĩa không gian).
  • Attitude (nữ), Maintien (nam giống): Thái độ, dáng điệu (cho nghĩa phong thái).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Perdre contenance: Mất bình tĩnh, trở nên lúng túng, bối rối.

    • À cette question inattendue, l'orateur a perdu contenance. (Trước câu hỏi bất ngờ đó, diễn giả đã mất bình tĩnh.)
  • N'avoir pas de contenance: Không biết cư xử thế nào, thái độ không đứng đắn, phóng túng.

    • Sans son manager, il n'a pas de contenance en réunion. (Không quản lý, anh ta không biết cư xử thế nào trong cuộc họp.)
  • Par contenance: Để tỏ ra không lúng túng, để giữ thể diện.

    • Il souriait par contenance, bien qu'il fût très ennuyé. (Anh ta cười để tỏ ra không bối rối, mặc dù rất khó chịu.)
  • Servir de contenance: Giúp cho có vẻ vững vàng, giúp giữ thái độ.

    • Tenir un dossier dans les mains lui servait de contenance. (Cầm một chiếc cặp trong tay giúp anh ta có vẻ vững vàng hơn.)
contenance

On mesure la contenance d'un vase avec une éprouvette graduée.

danh từ giống cái
  1. sức chứa, dung lượng
    • Mesurer la contenance d'un vase
      đo dung lượng của một cái bình
  2. bề mặt, diện tích
    • La contenance d'un champ
      diện tích của một thửa ruộng
  3. thái độ
    • Garder une contenance respectueuse
      giữ thái độ cung kính
    • faire bonne contenance
      tỏ thái độ vững vàng
    • n'avoir pas de contenance
      không biết cư xử thế nào; không giữ gìn ý tứ, thái độ phóng túng
    • par contenance
      để tỏ ra không lúng túng
    • perdre contenance
      bối rối lúng túng
    • servir de contenance
      giúp cho thái độ vững vàng

Từ gần giống

Từ chứa "contenance"