continence

/'kɔntinəns/
Học thuật
Thân thiện
continence

Une personne pratique la continence dans sa vie quotidienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiết dục, sự chế dục: Trạng thái hoặc hành động kiềm chế, đặc biệtkiềm chế các ham muốn thể xác hoặc dục vọng.
    • Sự đạm bạc, sự tiết chế: (Nghĩa bóng) Sự kiềm chế, giản dị không thái quá trong cách diễn đạt, phong cách hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La continence est une vertu recommandée par certaines philosophies. (Sự tiết dụcmột đức tính được một số triết học khuyến khích.)
    • Il a pratiqué la continence pendant sa retraite spirituelle. (Anh ấy đã thực hành sự chế dục trong thời gian tĩnh tâm.)
    • L'auteur est connu pour la continence de son style. (Tác giả được biết đến bởi sự đạm bạc trong phong cách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continence verbale": Sự tiết chế trong lời nói, nói năng giản dị, không thừa thãi.

    • Dans un débat, la continence verbale est parfois plus efficace que de longs discours. (Trong một cuộc tranh luận, sự tiết chế trong lời nói đôi khi hiệu quả hơn những bài diễn văn dài dòng.)
  • "Continence alimentaire": Sự tiết chế trong ăn uống.

    • La continence alimentaire est au cœur de certaines pratiques médicales préventives. (Sự tiết chế trong ăn uốngtrọng tâm của một số phương pháp y tế phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Continent, -ente (tính từ): tính tiết dục, biết kiềm chế.

    • Une personne continent. (Một người biết tiết chế.)
  • Incontinence (danh từ giống cái): Sự không kiềm chế được, sự thiếu tiết độ (thường chỉ về mặt thể chất hoặc cảm xúc).

    • L'incontinence urinaire. (Chứng tiểu không tự chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempérance: Sự điều độ, sự tiết chế (nói chung).
  • Modération: Sự vừa phải, sự điều độ.
  • Sobriété: Sự giản dị, sự đạm bạc (đặc biệt trong phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "continence")

Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve de continence: Thể hiện sự tiết chế.
    • Dans cette épreuve, il a su faire preuve d'une grande continence. (Trong thử thách này, anh ấy đã biết thể hiện một sự tiết chế lớn.)
continence

Une personne pratique la continence dans sa vie quotidienne.

danh từ giống cái
  1. sự tiết dục, sự chế dục
  2. (nghĩa bóng) sự đạm bạc
    • Continence du style
      sự đạm bạc của lời văn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "continence"

Từ có nhắc đến "continence"