contentiousness

/kən'tenʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
contentiousness

A lawyer's contentiousness was evident during the heated cross-examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay cãi nhau, tính hay gây gỗ: Chỉ xu hướng hoặc bản chất của một người thích tranh cãi, gây gổ hoặc tạo ra mâu thuẫn với người khác.
    • Tính hay cà khịa, tính hay sinh sự: Chỉ thói quen tìm cớ để tranh luận, phản đối hoặc gây rắc rối một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant contentiousness made team meetings very difficult. (Tính hay gây gỗ liên tục của anh ấy khiến các cuộc họp nhóm trở nên rất khó khăn.)
    • The political debate was marked by a high level of contentiousness. (Cuộc tranh luận chính trị được đánh dấu bởi mức độ tranh cãi cao.)
    • We need to move beyond petty contentiousness to find a solution. (Chúng ta cần vượt qua sự cà khịa vặt vãnh để tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherent contentiousness": Tính chất gây tranh cãi vốn .

    • The inherent contentiousness of the topic made consensus impossible. (Tính chất gây tranh cãi vốn có của chủ đề khiến không thể đạt được sự đồng thuận.)
  • "To avoid unnecessary contentiousness": Tránh sự tranh cãi không cần thiết.

    • The diplomat's skill lay in his ability to avoid unnecessary contentiousness. (Kỹ năng của nhà ngoại giao nằmkhả năng tránh sự tranh cãi không cần thiết của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Contentious (adj): hay tranh cãi, gây tranh cãi.

    • He is known for his contentious opinions. (Anh ấy nổi tiếng những ý kiến hay gây tranh cãi.)
  • Contentiously (adv): một cách hay tranh cãi.

    • She argued contentiously against the proposal. ( ấy tranh luận một cách gay gắt chống lại đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarrelsomeness: tính hay cãi vã, gây gổ.
  • Belligerence: tính hiếu chiến, thích gây hấn.
  • Combative nature: bản chất thích đấu khẩu, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Agreeableness: tính dễ chịu, dễ đồng ý.
  • Amenability: tính dễ bảo, dễ chấp nhận.
  • Cooperativeness: tinh thần hợp tác.
contentiousness

A lawyer's contentiousness was evident during the heated cross-examination.

danh từ
  1. tính hay cãi nhau, tính hay gây gỗ, tính hay cà khịa, tính hay sinh sự

Từ đồng nghĩa