contested
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tranh cãi, gây tranh cãi: Chỉ một sự việc, kết quả, hay vị trí mà có nhiều hơn một bên tuyên bố quyền sở hữu, tính hợp lệ hoặc sự ủng hộ, dẫn đến sự bất đồng hoặc tranh luận công khai.
- Bị tranh chấp, bị khiếu kiện: Chỉ một vấn đề hoặc quyết định chính thức (như kết quả bầu cử, di chúc, ranh giới) đang bị thách thức hoặc phản đối thông qua các thủ tục chính thức.
- Có sự ganh đua, cạnh tranh: Chỉ một cuộc thi, vị trí, hay giải thưởng mà nhiều người hoặc nhóm cùng tham gia và cạnh tranh quyết liệt để giành lấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The election results were highly contested, leading to a recount. (Kết quả bầu cử đã bị tranh chấp gay gắt, dẫn đến một cuộc kiểm phiếu lại.)
- She won the contested leadership role after a tough campaign. (Cô ấy đã giành được vị trí lãnh đạo đầy ganh đua sau một chiến dịch vận động khó khăn.)
- The ownership of the land is a contested issue between the two families. (Quyền sở hữu mảnh đất là một vấn đề tranh chấp giữa hai gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hotly contested": được tranh chấp/quyết liệt tranh giành.
- The championship title was hotly contested by the top three teams. (Danh hiệu vô địch đã bị ba đội hàng đầu tranh giành quyết liệt.)
"Legally contested": bị khiếu kiện theo thủ tục pháp lý.
- The will was legally contested by the deceased's distant relatives. (Bản di chúc đã bị những người họ hàng xa của người quá cố khiếu kiện theo pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Contest (động từ): tranh giành, tranh luận, khiếu nại.
- He decided to contest the decision in court. (Anh ta quyết định khiếu nại quyết định đó ra tòa.)
Contest (danh từ): cuộc thi, cuộc tranh giành.
- She entered a singing contest. (Cô ấy đã tham gia một cuộc thi hát.)
Uncontested (tính từ): không bị tranh chấp, không có đối thủ cạnh tranh.
- He won the seat in an uncontested election. (Ông ấy giành được ghế trong một cuộc bầu cử không có đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Disputed: bị tranh cãi, bị tranh chấp.
- Challenged: bị thách thức, bị phản đối.
- Debated: được/bị tranh luận.
- Competitive: có tính cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "contested".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contested".)
Adjective
- có tranh cãi, tranh chấp, ganh đua