uncontested
/'ʌnkən'testid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị tranh cãi, không bị phản đối: Chỉ một điều gì đó được chấp nhận, thừa nhận hoặc diễn ra mà không có sự thách thức, tranh luận hoặc cạnh tranh.
- Không bị tranh giành: Chỉ một vị trí, quyền lợi, hoặc danh hiệu mà không có đối thủ hoặc sự cạnh tranh nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her election was uncontested. (Cuộc bầu cử của cô ấy diễn ra không có đối thủ tranh cử.)
- The facts are uncontested by both parties. (Các sự thật không bị hai bên tranh cãi.)
- He won the seat in an uncontested race. (Ông ấy giành được ghế trong một cuộc đua không có đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncontested divorce": ly hôn đơn phương, ly hôn không tranh chấp.
- They filed for an uncontested divorce. (Họ nộp đơn xin ly hôn không tranh chấp.)
"uncontested power/authority": quyền lực không bị thách thức.
- The leader ruled with uncontested authority. (Nhà lãnh đạo cai trị với quyền lực không bị thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Contested (adj): bị tranh cãi, bị tranh giành. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- The result was hotly contested. (Kết quả bị tranh cãi gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Undisputed: không bị tranh cãi, không thể chối cãi.
- Unquestioned: không bị nghi ngờ, không bị chất vấn.
Từ trái nghĩa
- Contested: bị tranh cãi, bị tranh giành.
- Disputed: bị tranh chấp.
- Challenged: bị thách thức.
tính từ
- không cãi được, không bác được
- không ai tranh giành