uncontested

/'ʌnkən'testid/
Học thuật
Thân thiện
uncontested

The judge declared the election results uncontested.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tranh cãi, không bị phản đối: Chỉ một điều đó được chấp nhận, thừa nhận hoặc diễn ra không sự thách thức, tranh luận hoặc cạnh tranh.
    • Không bị tranh giành: Chỉ một vị trí, quyền lợi, hoặc danh hiệu không đối thủ hoặc sự cạnh tranh nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her election was uncontested. (Cuộc bầu cử của ấy diễn ra không đối thủ tranh cử.)
    • The facts are uncontested by both parties. (Các sự thật không bị hai bên tranh cãi.)
    • He won the seat in an uncontested race. (Ông ấy giành được ghế trong một cuộc đua không đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncontested divorce": ly hôn đơn phương, ly hôn không tranh chấp.

    • They filed for an uncontested divorce. (Họ nộp đơn xin ly hôn không tranh chấp.)
  • "uncontested power/authority": quyền lực không bị thách thức.

    • The leader ruled with uncontested authority. (Nhà lãnh đạo cai trị với quyền lực không bị thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Contested (adj): bị tranh cãi, bị tranh giành. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • The result was hotly contested. (Kết quả bị tranh cãi gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unchallenged: không bị thách thức.
  • Undisputed: không bị tranh cãi, không thể chối cãi.
  • Unquestioned: không bị nghi ngờ, không bị chất vấn.
Từ trái nghĩa
  • Contested: bị tranh cãi, bị tranh giành.
  • Disputed: bị tranh chấp.
  • Challenged: bị thách thức.
uncontested

The judge declared the election results uncontested.

tính từ
  1. không cãi được, không bác được
  2. không ai tranh giành

Từ trái nghĩa