contexte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngữ cảnh: Môi trường ngôn ngữ xung quanh một từ, một câu hoặc một đoạn văn, giúp làm rõ ý nghĩa của nó.
- Bối cảnh: Hoàn cảnh, tình huống hoặc các yếu tố liên quan xung quanh một sự kiện, một hành động hoặc một tình huống cụ thể, giúp hiểu rõ hơn về nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour bien comprendre ce mot, il faut le replacer dans son contexte. (Để hiểu rõ từ này, cần phải đặt nó trở lại trong ngữ cảnh của nó.)
- Le contexte politique de l'époque explique cette décision. (Bối cảnh chính trị thời đó giải thích cho quyết định này.)
- Sans contexte, cette phrase est ambiguë. (Không có ngữ cảnh, câu này rất mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hors contexte": ngoài ngữ cảnh, tách rời khỏi bối cảnh.
- Cette citation a été utilisée hors contexte. (Câu trích dẫn này đã bị sử dụng ngoài ngữ cảnh.)
"prendre en compte le contexte": tính đến bối cảnh.
- Il est important de prendre en compte le contexte culturel. (Việc tính đến bối cảnh văn hóa là rất quan trọng.)
"dans le contexte de": trong bối cảnh của.
- Dans le contexte de la crise économique, ces mesures sont nécessaires. (Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, những biện pháp này là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Contextuel, contextuelle (tính từ): thuộc về ngữ cảnh/bối cảnh.
- Une analyse contextuelle est nécessaire. (Một phân tích theo ngữ cảnh là cần thiết.)
Contextualiser (động từ): đặt vào ngữ cảnh/bối cảnh.
- Il faut contextualiser cet événement historique. (Cần phải đặt sự kiện lịch sử này vào bối cảnh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cadre: khuôn khổ, phạm vi.
- Circonstance: hoàn cảnh, tình huống.
- Environnement: môi trường xung quanh.
Các cụm từ liên quan
- Contexte social: bối cảnh xã hội.
- Contexte historique: bối cảnh lịch sử.
- Contexte linguistique: ngữ cảnh ngôn ngữ.
danh từ giống đực
- ngữ cảnh
- bối cảnh
- Contexte historiquebối cảnh lịch sử