contexte

Học thuật
Thân thiện
contexte

L'historien explique le contexte de la bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngữ cảnh: Môi trường ngôn ngữ xung quanh một từ, một câu hoặc một đoạn văn, giúp làm ý nghĩa của .
    • Bối cảnh: Hoàn cảnh, tình huống hoặc các yếu tố liên quan xung quanh một sự kiện, một hành động hoặc một tình huống cụ thể, giúp hiểu hơn về .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour bien comprendre ce mot, il faut le replacer dans son contexte. (Để hiểu từ này, cần phải đặt trở lại trong ngữ cảnh của .)
    • Le contexte politique de l'époque explique cette décision. (Bối cảnh chính trị thời đó giải thích cho quyết định này.)
    • Sans contexte, cette phrase est ambiguë. (Không ngữ cảnh, câu này rất mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hors contexte": ngoài ngữ cảnh, tách rời khỏi bối cảnh.

    • Cette citation a été utilisée hors contexte. (Câu trích dẫn này đã bị sử dụng ngoài ngữ cảnh.)
  • "prendre en compte le contexte": tính đến bối cảnh.

    • Il est important de prendre en compte le contexte culturel. (Việc tính đến bối cảnh văn hóa là rất quan trọng.)
  • "dans le contexte de": trong bối cảnh của.

    • Dans le contexte de la crise économique, ces mesures sont nécessaires. (Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, những biện pháp nàycần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Contextuel, contextuelle (tính từ): thuộc về ngữ cảnh/bối cảnh.

    • Une analyse contextuelle est nécessaire. (Một phân tích theo ngữ cảnhcần thiết.)
  • Contextualiser (động từ): đặt vào ngữ cảnh/bối cảnh.

    • Il faut contextualiser cet événement historique. (Cần phải đặt sự kiện lịch sử này vào bối cảnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cadre: khuôn khổ, phạm vi.
  • Circonstance: hoàn cảnh, tình huống.
  • Environnement: môi trường xung quanh.
Các cụm từ liên quan
  • Contexte social: bối cảnh xã hội.
  • Contexte historique: bối cảnh lịch sử.
  • Contexte linguistique: ngữ cảnh ngôn ngữ.
contexte

L'historien explique le contexte de la bataille.

danh từ giống đực
  1. ngữ cảnh
  2. bối cảnh
    • Contexte historique
      bối cảnh lịch sử