contextual

/kɔn'tekstjuəl/
Học thuật
Thân thiện
contextual

The professor provides contextual examples to clarify the grammar rule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ngữ cảnh, văn cảnh: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc được xác định bởi bối cảnh xung quanh, nơi một sự kiện, hành động, từ ngữ, hoặc ý tưởng xảy ra. nhấn mạnh rằng ý nghĩa hoặc giá trị của một thứ đó phụ thuộc vào tình huống cụ thể bao quanh .
    • (Thuộc) mạch văn: Thường dùng trong phân tích ngôn ngữ, chỉ tính chất gắn liền với đoạn văn hoặc tình huống giao tiếp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meaning of this word is highly contextual; you need to see how it's used in a sentence. (Ý nghĩa của từ này mang tính ngữ cảnh rất cao; bạn cần xem được dùng thế nào trong câu.)
    • We need more contextual information to understand why he made that decision. (Chúng ta cần thêm thông tin theo ngữ cảnh để hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định đó.)
    • The contextual method of teaching vocabulary is very effective. (Phương pháp dạy từ vựng theo văn cảnh rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contextual understanding": Sự hiểu biết tính đến ngữ cảnh.

    • A good translator must have strong contextual understanding. (Một dịch giả giỏi phải khả năng hiểu theo ngữ cảnh mạnh mẽ.)
  • "Contextual factors": Các yếu tố thuộc về bối cảnh.

    • The study analyzed various contextual factors influencing student performance. (Nghiên cứu phân tích nhiều yếu tố ngữ cảnh khác nhau ảnh hưởng đến thành tích học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Context (n): Ngữ cảnh, bối cảnh, văn cảnh.

    • You took my words out of context. (Bạn đã cắt lời tôi ra khỏi ngữ cảnh của .)
  • Contextualize (v): Đặt vào ngữ cảnh, xem xét trong bối cảnh.

    • To fully understand the historical event, we must contextualize it. (Để hiểu đầy đủ sự kiện lịch sử, chúng ta phải đặt vào ngữ cảnh.)
  • Contextually (adv): Một cách tính đến ngữ cảnh.

    • The word is used contextually differently in these two paragraphs. (Từ này được dùng theo ngữ cảnh khác nhau trong hai đoạn văn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumstantial: (Thuộc về) hoàn cảnh, tình huống (nhấn mạnh các chi tiết xung quanh).
  • Situational: (Thuộc về) tình huống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "contextual" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "context").

Thành ngữ liên quan
  • "Out of context": Ngoài ngữ cảnh, tách rời khỏi bối cảnh gốc (thường dẫn đến hiểu lầm).
    • The quote was misleading because it was taken out of context. (Câu trích dẫn đó gây hiểu lầm đã bị lấy ra ngoài ngữ cảnh.)
contextual

The professor provides contextual examples to clarify the grammar rule.

tính từ
  1. (thuộc) văn cảnh, (thuộc) ngữ cảnh, (thuộc) mạch văn
    • the contextual method of showing the meaning of a word
      phương pháp giảng nghĩa một từ theo văn cảnh

Từ chứa "contextual"