Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • cấu tạo, kết cấu
    • Contexture des végétaux
      cấu tạo thực vật
    • Contexture d'un discours
      kết cấu một bài diễn văn
Related search result for "contexture"
Comments and discussion on the word "contexture"