contexture
/kɔn'tekstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cấu tạo, kết cấu: Chỉ cách thức các phần, các yếu tố riêng lẻ được sắp xếp, liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp và thống nhất. Từ này thường nhấn mạnh đến mối liên hệ chặt chẽ, sự đan xen giữa các thành phần.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu tạo của thực vật là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn trong sinh học.)
- (Tác giả đã trau chuốt kết cấu cuốn tiểu thuyết của mình, mỗi chương đều ăn khớp một cách hoàn hảo.)
- (Cần phân tích kết cấu của một bài diễn văn để hiểu trọn vẹn thông điệp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contexture sociale": kết cấu xã hội, chỉ mạng lưới các mối quan hệ và thể chế tạo nên xã hội.
- Les changements économiques modifient la contexture sociale d'un pays. (Những thay đổi kinh tế làm biến đổi kết cấu xã hội của một quốc gia.)
- "Contexture serrée/dense": kết cấu chặt chẽ/dày đặc, dùng để miêu tả một tác phẩm, lập luận hoặc vật chất có các phần liên kết rất mật thiết.
- Son argumentation a une contexture trop serrée pour y trouver une faille. (Lập luận của anh ta có một kết cấu quá chặt chẽ để tìm ra sơ hở.)
Biến thể và từ gần giống
- Contexturer (động từ): cấu tạo, tạo thành kết cấu (từ này ít phổ biến trong sử dụng hiện đại).
- Structure (danh từ giống cái): cấu trúc. Từ gần nghĩa, nhưng "structure" thường thiên về hình thức, tổ chức bên ngoài hoặc khung sườn, trong khi "contexture" nhấn mạnh hơn đến sự đan kết nội tại của các yếu tố.
- Tissu (danh từ giống đực): nghĩa đen là vải, nghĩa bóng chỉ một mạng lưới, một tập hợp phức tạp (ví dụ: - một mạng lưới/mớ lừa dối). Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "contexture" khi nói về sự liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Agencement: sự sắp xếp, bố trí.
- Organisation: tổ chức, cơ cấu.
- Disposition: sự bố trí, sắp đặt.
- Texture: kết cấu (thường dùng cho vật liệu, bề mặt cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contexture")
danh từ giống cái
- cấu tạo, kết cấu
- Contexture des végétauxcấu tạo thực vật
- Contexture d'un discourskết cấu một bài diễn văn