contiguity

/,kɔnti'gju:iti/
Học thuật
Thân thiện
contiguity

Two puzzle pieces fit together with perfect contiguity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp: Chỉ trạng thái của hai hay nhiều vật thể, khu vực hoặc ý tưởng nằm ngay cạnh nhau, ranh giới chung hoặc rất gần gũi về mặt không gian.
    • Sự liên tưởng (trong tâm lý học): Trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt học thuyết liên tưởng, "contiguity" chỉ nguyên tắc rằng các ý tưởng, sự kiện hoặc cảm giác xảy ra gần nhau về mặt thời gian hoặc không gian xu hướng được liên kết với nhau trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa không gian):

    • The contiguity of the two countries led to frequent cultural exchange. (Sự tiếp giáp của hai quốc gia dẫn đến trao đổi văn hóa thường xuyên.)
    • The architect emphasized the contiguity of the living room and kitchen for an open-plan feel. (Kiến trúc sư nhấn mạnh sự kề nhau của phòng khách nhà bếp để tạo cảm giác không gian mở.)
  • Danh từ (nghĩa tâm lý học):

    • The theory of contiguity suggests that we associate thunder with lightning because they occur close together. (Học thuyết về sự liên tưởng gần gũi gợi ý rằng chúng ta liên kết sấm với chớp chúng xảy ra gần nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatial contiguity": Sự kề cận về không gian. Thường dùng trong địa , quy hoạch đô thị thiết kế.

    • Urban planners study the spatial contiguity of residential and commercial zones. (Các nhà quy hoạch đô thị nghiên cứu sự kề cận về không gian giữa các khu dân cư thương mại.)
  • "Temporal contiguity": Sự kề cận về thời gian. Thường dùng trong tâm lý học nghiên cứu nhận thức.

    • Learning is more effective due to the temporal contiguity of the stimulus and the response. (Việc học hiệu quả hơn nhờ sự kề cận về thời gian giữa kích thích phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contiguous (tính từ): Kề nhau, tiếp giáp, liền kề.

    • The 48 contiguous states of the USA. (48 tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.)
  • Contiguously (trạng từ): Một cách liền kề, tiếp giáp.

    • The farms are arranged contiguously along the river. (Các nông trại được sắp xếp liền kề nhau dọc theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacency: Sự liền kề, sát cạnh (nhấn mạnh vị trí ngay bên cạnh).
  • Proximity: Sự gần gũi, khoảng cách gần (có thể không nhất thiết phải chạm vào).
  • Juxtaposition: Sự đặt cạnh nhau (thường để so sánh hoặc tương phản).
Từ trái nghĩa
  • Discontinuity: Sự gián đoạn, sự không liên tục.
  • Separation: Sự tách biệt, sự chia cách.
  • Remoteness: Sự xa xôi, cách biệt.
contiguity

Two puzzle pieces fit together with perfect contiguity.

danh từ
  1. sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp
  2. (tâm lý học) sự liên tưởng

Từ đồng nghĩa