continency

Học thuật
Thân thiện
continency

A married couple practices continency by choosing to share a loving embrace instead of sexual intimacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiết dục, sự chế dục: Trạng thái hoặc hành động kiềm chế hoàn toàn các hoạt động tình dục, thường lý do tôn giáo, đạo đức hoặc cá nhân.
    • Sự đạm bạc, sự tiết chế (nghĩa bóng): Sự kiểm soát chặt chẽ các ham muốn, dục vọng hoặc sự thỏa mãn nói chung; sự tự chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monks practice continency as part of their spiritual discipline. (Các nhà sư thực hành sự tiết dục như một phần của kỷ luật tinh thần.)
    • His continency in diet and pleasure impressed his peers. (Sự đạm bạc của anh ấy trong ăn uống hưởng thụ đã gây ấn tượng với bạn bè đồng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To observe continency": tuân thủ sự tiết dục.
    • Some religious orders require members to observe continency. (Một số dòng tu yêu cầu các thành viên phải tuân thủ sự tiết dục.)
  • "A vow of continency": lời thề tiết dục.
    • He took a vow of continency for a year. (Anh ấy đã thực hiện lời thề tiết dục trong một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Continence (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "continency". (Sự tiết dục, sự điều độ).
  • Continental (adj): (Thuộc về) lục địa.
  • Abstinence (n): Sự kiêng cữ, sự tiết chế (nói chung, có thể về tình dục, rượu bia, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Self-restraint: Sự tự kiềm chế.
  • Temperance: Sự điều độ, sự tiết chế.
  • Chastity: Sự trinh tiết, sự trong sạch.
Từ trái nghĩa
  • Indulgence: Sự nuông chiều, sự buông thả.
  • Licentiousness: Sự phóng đãng, sự dâm đãng.
  • Incontinence: Sự không tự chủ, sự thiếu tiết độ (đặc biệt về tình dục hoặc cảm xúc).
Lưu ý
  • Continency một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ continence thường được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo, triết học hoặc văn chương.
continency

A married couple practices continency by choosing to share a loving embrace instead of sexual intimacy.

Noun
  1. Sự tiết dục, sự chế dục
  2. (nghĩa bóng) sự đạm bạc.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống