continency

Noun
  1. Sự tiết dục, sự chế dục
  2. (nghĩa bóng) sự đạm bạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

continency
A married couple practices continency by choosing to share a loving embrace instead of sexual intimacy.