continence

/'kɔntinəns/
danh từ
  1. sự tiết dục
  2. sự trinh bạch, sự trinh tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "continence"

Từ có nhắc đến "continence"

continence
A patient practices continence as part of their recovery program.