continence
/'kɔntinəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết dục: Khả năng hoặc hành động kiểm soát, hạn chế các ham muốn tình dục một cách có ý thức.
- Sự tự chủ (trong các nhu cầu sinh lý): Khả năng kiểm soát chủ động việc đi tiểu và đại tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk practiced continence as part of his spiritual discipline. (Nhà sư thực hành sự tiết dục như một phần của kỷ luật tinh thần.)
- After the surgery, the patient worked with a therapist to regain bladder continence. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã làm việc với một chuyên gia trị liệu để lấy lại khả năng tự chủ bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To practice continence": thực hành sự tiết dục, thực hành sự tự chủ.
- In some philosophies, to practice continence is seen as a path to greater mental clarity. (Trong một số triết lý, việc thực hành sự tiết dục được xem là con đường dẫn đến sự minh mẫn tinh thần lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Continency (n): Một biến thể cũ, đồng nghĩa với "continence".
- Incontinence (n): Sự không tự chủ, sự mất kiểm soát (đặc biệt là đối với bàng quang hoặc ruột); trái nghĩa của "continence".
- Urinary incontinence is a common issue among the elderly. (Chứng tiểu không tự chủ là một vấn đề phổ biến ở người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Self-restraint: sự tự kiềm chế.
- Temperance: sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống và ham muốn).
- Abstinence: sự kiêng cữ, sự nhịn (thường chỉ về tình dục hoặc rượu bia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự tiết dục
- sự trinh bạch, sự trinh tiết