continent-wide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trên toàn lục địa, trên phạm vi toàn châu lục: Mô tả một cái gì đó có phạm vi, ảnh hưởng hoặc sự phân bố bao trùm toàn bộ một lục địa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company launched a continent-wide advertising campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo trên toàn lục địa.)
- Scientists are studying a continent-wide weather pattern. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một kiểu thời tiết trên phạm vi toàn châu lục.)
- There is a continent-wide effort to protect endangered species. (Có một nỗ lực trên toàn lục địa để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"continent-wide initiative": sáng kiến toàn lục địa.
- The new environmental treaty is a continent-wide initiative. (Hiệp ước môi trường mới là một sáng kiến toàn lục địa.)
"continent-wide network": mạng lưới toàn lục địa.
- They built a continent-wide network of research stations. (Họ đã xây dựng một mạng lưới các trạm nghiên cứu trên toàn lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nationwide (adj): trên toàn quốc.
- Worldwide (adj): trên toàn thế giới.
- Region-wide (adj): trên toàn khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Pan-continental: (thuộc về) toàn lục địa.
- Transcontinental: xuyên lục địa (thường nhấn mạnh việc vượt qua hoặc kết nối các phần của lục địa).
Adjective
- liên quan tới toàn bộ châu lục, lục địa