continuum

Học thuật
Thân thiện
continuum

Un continuum mathématique relie les points sur une ligne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Continuum: Một chuỗi, một dãy hoặc một tổng thể liên tục, không bị gián đoạn, trong đó các phần tử hoặc các giai đoạn chuyển tiếp một cách liên tục không thể phân chia rõ ràng. Trong toán học vật lý, thường chỉ một tập hợp liên tục, như tập hợp các số thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le développement linguistique est un continuum, pas une série d'étapes distinctes. (Sự phát triển ngôn ngữmột continuum, không phảimột chuỗi các giai đoạn riêng biệt.)
    • Les couleurs de l'arc-en-ciel forment un continuum. (Các màu sắc của cầu vồng tạo thành một continuum.)
    • En physique, l'espace-temps est souvent modélisé comme un continuum à quatre dimensions. (Trong vật lý, không-thời gian thường được mô hình hóa như một continuum bốn chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le continuum espace-temps": continuum không-thời gian, một khái niệm cơ bản trong thuyết tương đối.

    • La théorie d'Einstein décrit le continuum espace-temps. (Thuyết của Einstein mô tả continuum không-thời gian.)
  • "Être sur un continuum": nằm trên một phổ liên tục, chỉ vị trí trong một dải giá trị hoặc trạng thái không ranh giới rõ rệt.

    • Les opinions politiques existent sur un large continuum. (Các quan điểm chính trị tồn tại trên một continuum rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuité (danh từ giống cái): tính liên tục, sự tiếp diễn không ngừng.

    • Assurer la continuité du service. (Đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.)
  • Continu (tính từ): liên tục, không ngừng.

    • Un bruit continu. (Một tiếng ồn liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectre (danh từ giống đực): phổ, dải (thường dùng cho các giá trị hoặc đặc tính biến thiên liên tục).
  • Gamme (danh từ giống cái): thang, dải (các mức độ liên tiếp).
  • Série continue (cụm danh từ): chuỗi liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "continuum".)

continuum

Un continuum mathématique relie les points sur une ligne.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc; toán học) continum