contourné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vặn vẹo; méo mó: Dùng để mô tả một vật có hình dạng không thẳng, bị xoắn hoặc biến dạng so với hình dạng tự nhiên hay bình thường.
- Kiểu cách (về phong cách): Dùng để chỉ một lối diễn đạt, văn phong cầu kỳ, quanh co, thiếu tự nhiên và trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vặn vẹo):
- Les racines contournées de l'arbre. (Những cái rễ cây vặn vẹo.)
- Un sentier contourné à travers la montagne. (Một con đường mòn quanh co uốn khúc qua núi.)
Tính từ (nghĩa kiểu cách):
- Un style contourné et difficile à comprendre. (Một phong cách kiểu cách và khó hiểu.)
- Il évite les phrases contournées pour être plus clair. (Anh ấy tránh những câu văn quanh co để được rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une pensée contournée": Một ý nghĩ quanh co, phức tạp một cách không cần thiết.
- Son raisonnement est si contourné qu'on se perd. (Lập luận của anh ta quá quanh co đến nỗi người ta bị lạc.)
"Un chemin contourné": Một con đường vòng vèo, không đi thẳng.
- Nous avons pris un chemin contourné pour éviter la foule. (Chúng tôi đã đi một con đường vòng để tránh đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Contourner (động từ): Đi vòng quanh, lảng tránh.
- Contourner une difficulté. (Lảng tránh một khó khăn.)
Contour (danh từ): Đường nét, đường viền.
- Les contours du visage. (Đường nét khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Tortueux/tortueuse: Quanh co, khúc khuỷu (cho đường đi); xảo trá, không ngay thẳng (cho ý nghĩ, lời nói).
- Compliqué/compliquée: Phức tạp, rắc rối.
- Affecté/affectée: Màu mè, kiểu cách.
Từ trái nghĩa
- Droit/droite: Thẳng.
- Direct/directe: Trực tiếp, thẳng thắn.
- Simple: Đơn giản, giản dị.
- Naturel/naturelle: Tự nhiên.
tính từ
- vặn vẹo; méo mó
- kiểu cách
- Style contournélời văn kiểu cách