contourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi vòng quanh, đi đường vòng để tránh: Hành động đi xung quanh một vật thể hoặc chướng ngại vật thay vì đi xuyên qua .
    • Lẩn tránh, tìm cách né tránh (một quy tắc, luật lệ, khó khăn): Hành động tìm cách tránh một điều đó một cách khéo léo, thườngkhông tuân thủ đầy đủ tinh thần của quy định.
    • (Ít dùng) Vẽ đường viền, xác định đường nét bên ngoài: Hành động phác họa hoặc làm nổi bật các đường bao của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour éviter le village, il faut contourner la colline. (Để tránh ngôi làng, phải đi vòng quanh quả đồi.)
    • L'entreprise a trouvé un moyen de contourner l'interdiction. (Công ty đã tìm ra cách lẩn tránh lệnh cấm.)
    • L'artiste a soigneusement contourné les formes sur sa toile. (Người họa đã cẩn thận vẽ đường viền các hình khối trên bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contourner une difficulté": tìm cách vượt qua hoặc tránh một khó khăn.
    • Il a su contourner cette difficulté technique avec ingéniosité. (Anh ấy đã biết cách khéo léo vượt qua khó khăn kỹ thuật này.)
  • "Contourner l'esprit de la loi": lách luật, chỉ tuân thủ mặt chữ của luật nhưng vi phạm tinh thần của .
    • Cette clause permet de contourner l'esprit de la réglementation. (Điều khoản này cho phép lách luật theo tinh thần của quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Contour (danh từ): đường viền, đường bao, đường nét.
    • Les contours de l'île sont visibles sur la carte. (Đường bao của hòn đảo có thể nhìn thấy trên bản đồ.)
  • Contournement (danh từ): hành động đi vòng, đường vòng tránh; sự lẩn tránh.
    • La construction d'un contournement pour la ville. (Việc xây dựng một đường vòng tránh cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Éviter: tránh, né.
  • Détourner: làm lệch hướng, chuyển hướng; (trong một số ngữ cảnh) có nghĩa tương tự "contourner".
  • Contrevenir (à) : vi phạm, làm trái (luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "contourner" trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp với tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contourner" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. làm vặn vẹo
    • La maladie l'a contourné
      bệnh tật đã làm cho thân hình vặn vẹo đi
  2. vòng quanh
    • Contourner une montagne
      đi vòng quanh quả núi
  3. lẩn tránh
    • Contourner la loi
      lẩn tránh pháp luật
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vẽ đường biên, tạo đường chu vi (cho một vật )

Từ có nhắc đến "contourner"