contraception
/,kɔntrə'sepʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp tránh thai, phương pháp ngừa thai: Chỉ các phương pháp, dụng cụ hoặc thuốc được sử dụng để ngăn ngừa việc mang thai.
- Sự tránh thụ thai: Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự thụ tinh và mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Access to reliable contraception is important for family planning. (Việc tiếp cận các biện pháp tránh thai đáng tin cậy rất quan trọng cho kế hoạch hóa gia đình.)
- The doctor discussed various methods of contraception with the couple. (Bác sĩ đã thảo luận về nhiều phương pháp tránh thai khác nhau với cặp vợ chồng.)
- Education about contraception helps prevent unintended pregnancies. (Giáo dục về tránh thai giúp ngăn ngừa các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice contraception": thực hành/áp dụng biện pháp tránh thai.
- It is responsible to practice contraception if you are not ready for a child. (Việc thực hành biện pháp tránh thai là có trách nhiệm nếu bạn chưa sẵn sàng có con.)
"emergency contraception": biện pháp tránh thai khẩn cấp (dùng sau khi quan hệ tình dục).
- Emergency contraception can prevent pregnancy if taken within a few days. (Biện pháp tránh thai khẩn cấp có thể ngăn ngừa mang thai nếu được sử dụng trong vòng vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraceptive (danh từ): Thuốc hoặc dụng cụ tránh thai.
- She was prescribed a new contraceptive. (Cô ấy được kê đơn một loại thuốc tránh thai mới.)
- Contraceptive (tính từ): Có tác dụng ngừa thai.
- They are studying the contraceptive effect of the drug. (Họ đang nghiên cứu tác dụng ngừa thai của loại thuốc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Birth control: Kiểm soát sinh sản, ngừa thai.
- Family planning: Kế hoạch hóa gia đình (thường bao gồm việc sử dụng các biện pháp tránh thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contraception")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contraception")
danh từ
- phương pháp tránh thụ thai; sự tránh thụ thai