contractant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ký kết: Dùng để mô tả một bên hoặc các bên tham gia vào việc ký kết một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Danh từ (giống đực):
- Người ký kết, bên ký kết: Chỉ cá nhân, tổ chức hoặc thực thể đã ký vào một hợp đồng, trở thành một bên trong thỏa thuận đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les parties contractantes se sont mises d'accord sur les termes. (Các bên ký kết đã thống nhất về các điều khoản.)
- La puissance contractante a des obligations légales. (Bên ký kết có những nghĩa vụ pháp lý.)
Danh từ:
- Chaque contractant doit recevoir une copie du document. (Mỗi bên ký kết phải nhận được một bản sao của tài liệu.)
- Le contractant principal est responsable des paiements. (Người ký kết chính chịu trách nhiệm thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý, "contractant" thường được dùng để phân biệt rõ ràng giữa các bên có nghĩa vụ và quyền lợi trong hợp đồng.
- Cụm từ "en sa qualité de contractant" (với tư cách là bên ký kết) nhấn mạnh vai trò pháp lý của một người trong hợp đồng.
- Il a agi en sa qualité de contractant. (Ông ta đã hành động với tư cách là bên ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Contracter (động từ): Ký kết, giao kèo.
- Les deux entreprises vont contracter un accord. (Hai doanh nghiệp sẽ ký kết một thỏa thuận.)
- Contrat (danh từ): Hợp đồng.
- Ils ont signé un contrat de travail. (Họ đã ký một hợp đồng lao động.)
- Cocontractant / Co-contractant (danh từ): Đồng ký kết, bên cùng ký kết.
- Il est le cocontractant dans cet accord. (Ông ấy là bên cùng ký kết trong thỏa thuận này.)
Từ đồng nghĩa
- Signataire (danh từ): Người ký, bên ký.
- Tous les signataires doivent être présents. (Tất cả người ký đều phải có mặt.)
- Partie (danh từ, trong ngữ cảnh hợp đồng): Bên (tham gia hợp đồng).
- La partie défaillante sera pénalisée. (Bên không thực hiện sẽ bị phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "contractant")
tính từ
- ký kết
- Parties contractantescác bên ký kết
danh từ
- người ký kết, bên ký kết