contradance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy dân gian: Một loại hình khiêu vũ dân gian có nguồn gốc từ Anh, trong đó các cặp đôi được sắp xếp thành các nhóm (sets) hoặc đối mặt nhau thành hàng và thực hiện các bước theo hình mẫu.
- Bài nhạc cho điệu nhảy này: Bản nhạc được soạn để phục vụ cho việc nhảy điệu contradance.
Động từ:
- Nhảy điệu contradance: Thực hiện điệu nhảy dân gian contradance.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The community center is hosting a contradance this Saturday. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một buổi nhảy contradance vào thứ Bảy này.)
- The band played a lively contradance that got everyone on their feet. (Ban nhạc chơi một bản nhạc contradance sôi động khiến mọi người đều đứng dậy nhảy.)
Động từ:
- We learned how to contradance at the folk festival. (Chúng tôi đã học cách nhảy contradance tại lễ hội dân gian.)
- Couples contradanced joyfully to the fiddle music. (Các cặp đôi nhảy contradance một cách vui vẻ theo tiếng nhạc vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a contradance": Điều khiển/hướng dẫn một buổi nhảy contradance. Người "caller" sẽ hô các bước nhảy để mọi người cùng thực hiện.
- John is an experienced caller who can call a contradance for hundreds of people. (John là một người điều khiển có kinh nghiệm, anh ấy có thể hướng dẫn một buổi nhảy contradance cho hàng trăm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Country dance (n): Tên gọi chung cho các điệu nhảy dân gian Anh, là nguồn gốc của contradance.
- The country dance tradition influenced many social dances in America. (Truyền thống country dance đã ảnh hưởng đến nhiều điệu nhảy xã hội ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Folk dance (điệu nhảy dân gian), barn dance (điệu nhảy trong kho thóc - một hình thức tương tự).
- Động từ: To folk-dance (nhảy dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)
Noun
- giống country dance