contredanse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy contredanse: Một điệu nhảy dân gian có nguồn gốc từ Anh, phổ biến ở Pháp và châu Âu thế kỷ 17-18, trong đó các cặp đôi được sắp xếp thành hàng đối diện nhau hoặc trong một nhóm (set) để thực hiện các hình mẫu (figures) phối hợp.
- Bản nhạc cho điệu nhảy contredanse: Một bản nhạc được sáng tác với nhịp điệu và cấu trúc phù hợp để nhảy theo điệu contredanse.
Động từ:
- Nhảy điệu contredanse: Thực hiện điệu nhảy contredanse.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ball featured a lively contredanse. (Buổi khiêu vũ có một điệu contredanse sôi động.)
- Mozart composed several contredanses for the court. (Mozart đã sáng tác một số bản nhạc contredanse cho triều đình.)
Động từ:
- The guests learned to contredanse at the festival. (Các vị khách đã học cách nhảy điệu contredanse tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a contredanse": biểu diễn một điệu nhảy contredanse.
- The dance troupe will perform a traditional contredanse. (Đoàn múa sẽ biểu diễn một điệu contredanse truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradance (n): Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của từ contredanse.
- Country dance (n): Tên gọi tiếng Anh gốc của điệu nhảy này, từ đó contredanse được phiên âm sang tiếng Pháp và quay trở lại tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điệu nhảy): Country dance, folk dance (nhảy dân gian).
- Danh từ (bản nhạc): Dance tune (bản nhạc khiêu vũ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ này trong tiếng Anh hiện đại.)
Noun
- giống contradance.