contradication
/,kɔntrə,indi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chống chỉ định: Trong y học, đây là một tình trạng hoặc yếu tố khiến một phương pháp điều trị, thủ thuật, hoặc thuốc cụ thể trở nên không an toàn hoặc không nên sử dụng cho một bệnh nhân. Nó chỉ ra rằng việc sử dụng một liệu pháp nào đó là có hại hoặc nguy hiểm trong hoàn cảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Severe liver disease is a contraindication for this medication. (Bệnh gan nặng là một chống chỉ định đối với loại thuốc này.)
- The doctor checked for any contraindications before prescribing the new treatment. (Bác sĩ đã kiểm tra xem có chống chỉ định nào không trước khi kê đơn điều trị mới.)
- Pregnancy is a common contraindication for many diagnostic procedures. (Mang thai là một chống chỉ định phổ biến đối với nhiều thủ thuật chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Absolute contraindication": Chống chỉ định tuyệt đối. Đây là tình huống mà một phương pháp điều trị hoàn toàn không được sử dụng vì rủi ro luôn luôn vượt trội hơn lợi ích.
- An allergy to penicillin is an absolute contraindication for its use. (Dị ứng với penicillin là một chống chỉ định tuyệt đối cho việc sử dụng nó.)
"Relative contraindication": Chống chỉ định tương đối. Đây là tình huống mà một phương pháp điều trị có thể được sử dụng thận trọng nếu lợi ích tiềm năng lớn hơn rủi ro, hoặc nếu không có lựa chọn thay thế nào tốt hơn.
- Mild kidney impairment may be a relative contraindication; the doctor will decide based on the patient's overall condition. (Suy giảm chức năng thận nhẹ có thể là một chống chỉ định tương đối; bác sĩ sẽ quyết định dựa trên tình trạng tổng thể của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraindicate (động từ): Chống chỉ định, chỉ ra rằng một phương pháp điều trị nào đó không nên được sử dụng.
- His medical history contraindicates the use of aspirin. (Tiền sử bệnh của anh ấy chống chỉ định việc sử dụng aspirin.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibition (trong ngữ cảnh y tế): Sự cấm đoán, ngăn cấm.
- Restriction: Sự hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Indication: Chỉ định, lý do hoặc tình trạng biện minh cho việc sử dụng một phương pháp điều trị.
danh từ
- (y học) sự chống chỉ định