contradiction

/,kɔntrə'dikʃn/
danh từ
  1. sự mâu thuẫn, sự trái ngược
    • in contradiction with
      trái ngược với, mâu thuẫn với
    • a contradiction in terms
      sự mâu thuẫn về lời lẽ; sự mâu thuẫn về từ ngữ
  2. sự cãi lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contradiction"

Từ có nhắc đến "contradiction"

contradiction
A teacher writes a contradiction on the chalkboard to explain logic.