contraindication
Học thuậtThân thiện
A doctor reviews a patient's chart for any contraindication before prescribing a new medication.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Phản chỉ định: Một tình trạng, bệnh lý hoặc yếu tố cụ thể khiến cho một phương pháp điều trị, thủ thuật y tế hoặc một loại thuốc nào đó trở nên không an toàn hoặc không nên sử dụng cho một bệnh nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A known allergy to penicillin is a contraindication for its use. (Dị ứng đã biết với penicillin là một phản chỉ định cho việc sử dụng nó.)
- Severe liver disease is a contraindication for this medication. (Bệnh gan nặng là một phản chỉ định đối với loại thuốc này.)
- The doctor checked for any contraindications before prescribing the new drug. (Bác sĩ đã kiểm tra xem có phản chỉ định nào không trước khi kê đơn thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Absolute contraindication": Phản chỉ định tuyệt đối. Là một tình huống mà việc sử dụng phương pháp điều trị hoặc thuốc hoàn toàn bị cấm do rủi ro rất cao.
- Pregnancy is an absolute contraindication for that vaccine. (Mang thai là một phản chỉ định tuyệt đối đối với loại vắc-xin đó.)
"Relative contraindication": Phản chỉ định tương đối. Là một tình huống mà việc sử dụng phương pháp điều trị hoặc thuốc thường không được khuyến nghị, nhưng có thể được cân nhắc nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
- Mild kidney impairment is a relative contraindication; the dose may need adjustment. (Suy thận nhẹ là một phản chỉ định tương đối; liều lượng có thể cần điều chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Contraindicate (động từ): Chỉ ra điều gì đó là phản chỉ định; là lý do để không sử dụng.
- Her medical history contraindicates the use of aspirin. (Tiền sử bệnh của cô ấy chỉ ra phản chỉ định đối với việc dùng aspirin.)
Contraindicated (tính từ): Bị chống chỉ định.
- This procedure is contraindicated in patients with heart failure. (Thủ thuật này bị chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibition (trong ngữ cảnh y tế): Sự cấm đoán, chống chỉ định.
- Restriction: Sự hạn chế (sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Indication (danh từ): Chỉ định. Lý do hoặc tình trạng biện minh cho việc sử dụng một phương pháp điều trị hoặc thuốc.
- High fever is an indication for using antipyretics. (Sốt cao là một chỉ định để dùng thuốc hạ sốt.)
A doctor reviews a patient's chart for any contraindication before prescribing a new medication.
Noun
- (y học) phản chỉ định