indication

/,indi'keiʃn/
danh từ
  1. sự chỉ; số chỉ
  2. sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
    • to give clear indication of one's intention
      biểu lộ rõ ràng ý định của mình
  3. (y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indication"

Từ có nhắc đến "indication"

indication
The barometer gave clear indications of an approaching storm.