indication

/,indi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
indication

The barometer gave clear indications of an approaching storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu, điều biểu thị: Một sự kiện, sự việc, hoặc chi tiết cho thấy điều đó có thể đúng, đang tồn tại, hoặc có thể xảy ra.
    • Sự chỉ ra, sự biểu lộ: Hành động cho thấy hoặc làm một điều đó.
    • (Y học) Chỉ định: Lý do hoặc tình trạng y tế cho thấy việc sử dụng một phương pháp điều trị, thuốc, hoặc thủ thuật cụ thể cần thiết phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dấu hiệu):
    • Dark clouds are often an indication of rain. (Những đám mây đen thường một dấu hiệu của trời mưa.)
    • There was no indication that he was unhappy. (Không dấu hiệu nào cho thấy anh ấy không vui.)
  • Danh từ (Sự chỉ ra):
    • Her smile was a clear indication of her approval. (Nụ cười của ấy một sự biểu lộ rõ ràng về sự tán thành.)
  • Danh từ (Y học):
    • A high fever can be an indication for using this medicine. (Sốt cao có thể một chỉ định để sử dụng loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give every indication of": cho thấy đầy đủ dấu hiệu của việc đó, rất khả năng.
    • The economy gives every indication of recovering. (Nền kinh tế cho thấy đầy đủ dấu hiệu của sự phục hồi.)
  • "as an indication of": như một biểu hiện của, để thể hiện.
    • He sent flowers as an indication of his affection. (Anh ấy gửi hoa như một biểu hiện của tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicate (động từ): chỉ ra, cho thấy, biểu thị.
    • The data indicates a positive trend. (Dữ liệu chỉ ra một xu hướng tích cực.)
  • Indicator (danh từ): chỉ số, chỉ báo, công cụ chỉ thị.
    • The stock index is a key economic indicator. (Chỉ số chứng khoán một chỉ báo kinh tế quan trọng.)
  • Indicative (tính từ): biểu thị, cho thấy (thường đi với ).
    • His tone was indicative of his anger. (Giọng điệu của anh ta cho thấy sự tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign: dấu hiệu, triệu chứng.
  • Suggestion: gợi ý, ý niệm.
  • Evidence: bằng chứng.
  • Signal: tín hiệu.
  • Hint: gợi ý, ám chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "indication" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "indicate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indication".)

indication

The barometer gave clear indications of an approaching storm.

danh từ
  1. sự chỉ; số chỉ
  2. sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
    • to give clear indication of one's intention
      biểu lộ rõ ràng ý định của mình
  3. (y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indication"

Từ có nhắc đến "indication"