contrariant

Học thuật
Thân thiện
contrariant

Il a un esprit contrariant et contredit toujours les autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cãi lại, hay làm ngược lại: Dùng để miêu tả một người tính cách thích phản đối, không chịu nghe lời hoặc cố tình làm trái lại ý muốn của người khác.
    • Gây trở ngại, gây khó chịu: Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc tình huống gây ra khó khăn, cản trở hoặc làm phiền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère contrariant; il dit toujours non. (Anh ấy tính hay cãi lại; anh ấy luôn nói không.)
    • C'est un enfant contrariant qui refuse de manger ses légumes. (Đómột đứa trẻ hay làm ngược lại từ chối ăn rau của mình.)
    • Nous avons eu une panne contrariante en pleine route. (Chúng tôi gặp một sự cố gây trở ngại giữa đường.)
    • Ce retard contrariant nous a fait manquer le début du spectacle. (Sự chậm trễ gây khó chịu này đã khiến chúng tôi bỏ lỡ phần đầu của buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit contrariant": Tính hay làm ngược lại, tinh thần thích đối kháng.
    • Agir par esprit contrariant. (Hành động do tính hay làm ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrarier (động từ): làm trái ý, cản trở, làm phiền.
    • Ses propos m'ont contrarié. (Những lời nói của anh ta đã làm phiền tôi.)
  • Contrariété (danh từ): sự trái ý, điều gây phiền muộn, sự bực mình.
    • Essuyer une contrariété. (Gặp phải một sự bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour décrire une personne (về người):
    • Réfractaire: cứng đầu, khó bảo.
    • Rétif: bướng bỉnh, khó điều khiển.
  • Pour décrire une chose (về vật/sự việc):
    • Gênant: gây phiền toái, vướng víu.
    • Fâcheux: đáng tiếc, đáng bực mình.
contrariant

Il a un esprit contrariant et contredit toujours les autres.

tính từ
  1. hay cãi lại, hay làm ngược lại
    • Esprit contrariant
      tính hay làm ngược lại
  2. gây trở ngại
    • Pluie contrariante
      trận mưa gây trở ngại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "contrariant"