contrarier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngăn trở, chống lại, làm trái ý: Hành động cản trở một kế hoạch, một ý định hoặc chống lại ý kiến, mong muốn của ai đó.
    • Làm phật ý, làm phiền lòng, làm khó chịu: Gây ra cảm giác bực bội, không hài lòng hoặc lo lắng cho ai đó.
    • Đối lập, tương phản (trong nghệ thuật, màu sắc): Tạo ra sự tương phản hoặc đối lập một cách chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas contrarier ses projets. (Không nên ngăn trở các dự án của anh ấy.)
    • Cette nouvelle m'a beaucoup contrarié. (Tin tức này đã làm tôi rất phiền lòng.)
    • Le peintre a contrarié les teintes bleues et rouges. (Họa đã đối lập các sắc thái xanh dương đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser contrarier": Để bị làm phiền, tỏ ra bực bội.

    • Il ne se laisse jamais contrarier par les critiques. (Anh ấy không bao giờ để bị những lời chỉ trích làm phiền.)
  • Être contrarié dans ses desseins: Bị cản trở trong những dự định của mình.

    • L'artiste fut contrarié dans ses desseins par un manque de budget. (Nghệ sĩ đã bị cản trở trong các dự định của mình thiếu ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrariant, contrariante (tính từ): Gây khó chịu, gây phiền toái.

    • Une personne contrariante. (Một người hay gây khó chịu.)
  • Contrariété (danh từ): Sự trái ý, điều phiền toái, nỗi bực mình.

    • Essuyer une contrariété. (Gặp phải một điều phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrecarrer: Chống lại, phá ngang.
  • Déranger: Làm phiền, quấy rầy.
  • Froisser: Làm phật ý, làm mếch lòng.
  • S'opposer à: Chống đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "contrarier" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air contrarié: Trông có vẻ bực bội, khó chịu.

    • Pourquoi as-tu l'air si contrarié ? (Tại sao trông cậu có vẻ bực bội thế?)
  • Contrarier le cours des choses: Ngăn cản dòng chảy của sự việc, chống lại quy luật tự nhiên.

    • Il est inutile de contrarier le cours des choses. (Thật vô ích khi chống lại dòng chảy của sự việc.)
ngoại động từ
  1. ngăn trở, chống lại
    • Contrarier les idées de quelqu'un
      chống lại ý kiến của ai
  2. làm phật ý, làm phiền lòng
    • Voilà qui me contrarie
      đóđiều làm tôi phiền lòng
  3. đối lập
    • Contrarier les couleurs
      đối lập màu sắc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contrarier"