contrer

Học thuật
Thân thiện
contrer

Il a réussi à contrer l'attaque de son adversaire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chống lại, đối phó lại, ngăn chặn: Hành động phản ứng lại một đòn tấn công, một lời chỉ trích, một kế hoạch hoặc một đối thủ để vô hiệu hóa hoặc làm thất bại .
    • (Trong một số môn thể thao hoặc trò chơi) Chặn, phản công: Hành động ngăn chặn một nước đi, một đánh hoặc một chiến thuật của đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thành công trong việc chống lại các cuộc tấn công của phe đối lập.)
  • (Anh ấy đã bác bỏ lập luận của tôi bằng những sự kiện vững chắc.)
  • (Để thắng, cậu phải học cách chặn các đòn đánh của đối thủ.)
  • (Kế hoạch của hắn ta rất tinh vi, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách phá .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être contrée": Bị chặn đứng, bị phản công hiệu quả.
    • Son offensive a été contrée par une défense impeccable. (Đợt tấn công của anh ta đã bị chặn đứng bởi một hàng phòng ngự hoàn hảo.)
  • "Contrer une offre": (Trong kinh doanh, đấu thầu) Đưa ra một đề nghị cạnh tranh hoặc tốt hơn để chống lại đề nghị của đối thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Contre (giới từ): Chống lại, đối lập với.
    • Être contre la guerre. (Chống chiến tranh.)
  • Contre- (tiền tố): Chỉ sự đối lập, phản ứng lại.
    • Une contre-attaque. (Một cuộc phản công.)
    • Un contre-argument. (Một lập luận phản bác.)
  • Contradire (động từ): Mâu thuẫn, nói ngược lại. (Nhấn mạnh sự trái ngược về lời nói/ý kiến hơn là hành động đối phó).
Từ đồng nghĩa
  • Parer: Đỡ, tránh (một đòn tấn công).
  • Riposter: Đáp trả, phản công.
  • Neutraliser: Vô hiệu hóa.
  • Déjouer: Làm thất bại, phá vỡ (một âm mưu, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "contrer" trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng "contrer" + danh từ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Trouver la parade pour contrer...": Tìm được cách đối phó, cách chặn đứng cho...
    • Il a trouvé la parade pour contrer cette stratégie. (Anh ta đã tìm ra cách đối phó với chiến lược này.)
contrer

Il a réussi à contrer l'attaque de son adversaire.

ngoại động từ
  1. (thân mật) chống lại được
    • Contrer un rival
      chống lại được đối thủ
    • Contrée