contraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trái, ngược, trái ngược, đối lập: Chỉ một sự vật, ý kiến hoặc tính chất hoàn toàn đối lập, đi ngược lại với một sự vật, ý kiến hoặc tính chất khác.
- Có hại, bất lợi: Chỉ điều gì đó gây tác động xấu hoặc không có lợi cho ai/cái gì.
Danh từ giống đực:
- Cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập: Chỉ bản thân sự đối lập, điều trái ngược.
- (Triết học) Mặt đối lập: Trong triết học, chỉ một trong hai mặt đối lập của mâu thuẫn.
- (Ngôn ngữ học) Từ trái nghĩa: Chỉ một từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un avis contraire au mien. (Anh ấy có ý kiến trái ngược với tôi.)
- Nous avons pris une direction contraire. (Chúng tôi đã đi theo hướng ngược lại.)
- Le froid est contraire à sa santé. (Cái lạnh có hại đối với sức khỏe của anh ta.)
Danh từ:
- Le noir est le contraire du blanc. (Màu đen là cái đối lập của màu trắng.)
- Ces deux concepts sont des contraires. (Hai khái niệm này là những mặt đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au contraire: Trái lại, ngược lại (dùng để phản bác hoặc giới thiệu một ý kiến đối lập).
- Tu penses qu'il est méchant ? Au contraire, il est très gentil. (Bạn nghĩ anh ấy xấu tính à? Trái lại, anh ấy rất tử tế.)
Au contraire de: Trái với, khác với.
- Au contraire de son frère, elle est très bavarde. (Trái với anh trai cô ấy, cô ấy rất nói nhiều.)
Bien au contraire / Tout au contraire: Hoàn toàn trái lại, trái hẳn lại (nhấn mạnh sự đối lập).
- Je ne suis pas fâché, bien au contraire, je te remercie. (Tôi không giận đâu, hoàn toàn trái lại, tôi cảm ơn bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Contrairement (à) (trạng từ): Một cách trái ngược, trái với.
- Contrairement à ce que tu crois, il est déjà parti. (Trái với điều bạn nghĩ, anh ấy đã đi rồi.)
Contrarier (động từ): Làm trái ý, cản trở, làm khó chịu.
- Ses plans ont été contrariés par la pluie. (Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở bởi cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Opposé (adj/n): Đối lập, trái ngược.
- Inverse (adj/n): Ngược, đảo ngược.
- Adverse (adj): Bất lợi, nghịch (thường dùng cho hoàn cảnh, điều kiện).
- Néfaste (adj): Có hại.
Từ trái nghĩa
- Semblable: Tương tự, giống.
- Identique: Giống hệt, đồng nhất.
- Favorable: Thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
Faire le contraire (de): Làm điều trái ngược (với).
- Il fait toujours le contraire de ce qu'on lui demande. (Nó luôn làm điều trái ngược với những gì người ta yêu cầu.)
Dans le cas contraire: Trong trường hợp ngược lại.
- Viens à 8 heures ; dans le cas contraire, nous partirons sans toi. (Hãy đến lúc 8 giờ; trong trường hợp ngược lại, chúng tôi sẽ đi mà không có bạn.)
tính từ
- trái, ngược, trái ngược, đối lập
- Opinions contrairesý kiến đối lập
- Vent contrairegió ngược
- Courant contrairedòng nước ngược
- có hại
- Le vin lui est contrairerượu có hại đối với nó
danh từ giống đực
- cái trái lại, cái ngược lại
- mặt đối lập
- Lutte des contrairesđấu tranh giữa các mặt đối lập
- (ngôn ngữ học) từ trái nghĩa
- au contrairetrái lại
- au contraire detrái với
- bien au contraire; tout au contrairehoàn toàn trái lại