contraire

Học thuật
Thân thiện
contraire

Au contraire, il fait beau aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trái, ngược, trái ngược, đối lập: Chỉ một sự vật, ý kiến hoặc tính chất hoàn toàn đối lập, đi ngược lại với một sự vật, ý kiến hoặc tính chất khác.
    • hại, bất lợi: Chỉ điều đó gây tác động xấu hoặc không có lợi cho ai/cái gì.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập: Chỉ bản thân sự đối lập, điều trái ngược.
    • (Triết học) Mặt đối lập: Trong triết học, chỉ một trong hai mặt đối lập của mâu thuẫn.
    • (Ngôn ngữ học) Từ trái nghĩa: Chỉ một từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un avis contraire au mien. (Anh ấyý kiến trái ngược với tôi.)
    • Nous avons pris une direction contraire. (Chúng tôi đã đi theo hướng ngược lại.)
    • Le froid est contraire à sa santé. (Cái lạnh hại đối với sức khỏe của anh ta.)
  • Danh từ:

    • Le noir est le contraire du blanc. (Màu đencái đối lập của màu trắng.)
    • Ces deux concepts sont des contraires. (Hai khái niệm nàynhững mặt đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au contraire: Trái lại, ngược lại (dùng để phản bác hoặc giới thiệu một ý kiến đối lập).

    • Tu penses qu'il est méchant ? Au contraire, il est très gentil. (Bạn nghĩ anh ấy xấu tính à? Trái lại, anh ấy rất tử tế.)
  • Au contraire de: Trái với, khác với.

    • Au contraire de son frère, elle est très bavarde. (Trái với anh trai ấy, ấy rất nói nhiều.)
  • Bien au contraire / Tout au contraire: Hoàn toàn trái lại, trái hẳn lại (nhấn mạnh sự đối lập).

    • Je ne suis pas fâché, bien au contraire, je te remercie. (Tôi không giận đâu, hoàn toàn trái lại, tôi cảm ơn bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrairement (à) (trạng từ): Một cách trái ngược, trái với.

    • Contrairement à ce que tu crois, il est déjà parti. (Trái với điều bạn nghĩ, anh ấy đã đi rồi.)
  • Contrarier (động từ): Làm trái ý, cản trở, làm khó chịu.

    • Ses plans ont été contrariés par la pluie. (Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở bởi cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposé (adj/n): Đối lập, trái ngược.
  • Inverse (adj/n): Ngược, đảo ngược.
  • Adverse (adj): Bất lợi, nghịch (thường dùng cho hoàn cảnh, điều kiện).
  • Néfaste (adj): hại.
Từ trái nghĩa
  • Semblable: Tương tự, giống.
  • Identique: Giống hệt, đồng nhất.
  • Favorable: Thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
  • Faire le contraire (de): Làm điều trái ngược (với).

    • Il fait toujours le contraire de ce qu'on lui demande. ( luôn làm điều trái ngược với những người ta yêu cầu.)
  • Dans le cas contraire: Trong trường hợp ngược lại.

    • Viens à 8 heures ; dans le cas contraire, nous partirons sans toi. (Hãy đến lúc 8 giờ; trong trường hợp ngược lại, chúng tôi sẽ đi không bạn.)
contraire

Au contraire, il fait beau aujourd'hui.

tính từ
  1. trái, ngược, trái ngược, đối lập
    • Opinions contraires
      ý kiến đối lập
    • Vent contraire
      gió ngược
    • Courant contraire
      dòng nước ngược
  2. hại
    • Le vin lui est contraire
      rượu hại đối với
danh từ giống đực
  1. cái trái lại, cái ngược lại
  2. mặt đối lập
    • Lutte des contraires
      đấu tranh giữa các mặt đối lập
  3. (ngôn ngữ học) từ trái nghĩa
    • au contraire
      trái lại
    • au contraire de
      trái với
    • bien au contraire; tout au contraire
      hoàn toàn trái lại