contrarily

/'kɔntrərili/
Học thuật
Thân thiện
contrarily

He decided to stay home; contrarily, his brother went out with friends.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngược lại, trái lại: Dùng để giới thiệu một tuyên bố, ý kiến hoặc tình huống đối lập hoặc tương phản trực tiếp với điều vừa được đề cập.
    • Một cách trái ngược, một cách đối nghịch: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện theo hướng ngược lại hoặc chống đối.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Giới thiệu ý kiến đối lập): Many believed the project would fail. Contrarily, it was a huge success. (Nhiều người tin rằng dự án sẽ thất bại. Ngược lại, đã thành công rực rỡ.) He is often thought to be unfriendly. Contrarily, he is just very shy. (Anh ấy thường bị cho không thân thiện. Trái lại, anh ấy chỉ rất nhút nhát.)

  • Phó từ (Diễn tả cách thức đối nghịch): She acted contrarily to her parents' advice. ( ấy hành động một cách trái ngược với lời khuyên của bố mẹ.) The child behaved contrarily just to get attention. (Đứa trẻ cư xử một cách chống đối chỉ để thu hút sự chú ý.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act contrarily to": hành động trái ngược với (một nguyên tắc, lời khuyên). (Anh ta thường hành động trái ngược với lẽ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrary (adj): trái ngược, đối lập. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
  • Contrariness (n): tính hay chống đối, tính ngang ngược. (Tính hay chống đối liên tục của ấy khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversely: ngược lại (thường dùng trong lập luận logic).
  • On the contrary: trái lại (cụm từ dùng để bác bỏ ý kiến trước đó).
  • Oppositely: một cách đối lập.
Thành ngữ liên quan
  • To the contrary: với ý nghĩa ngược lại. (Nếu bạn bằng chứng với ý nghĩa ngược lại, hãy đưa ra.)
contrarily

He decided to stay home; contrarily, his brother went out with friends.

phó từ
  1. trái ngược, ngược lại

Từ đồng nghĩa