contrariwise
/'kɔntrəriwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngược lại, trái lại: Dùng để giới thiệu một ý kiến, sự việc hoặc tình huống đối lập hoàn toàn với điều vừa được đề cập.
- Theo chiều ngược lại, theo hướng đối nghịch: Chỉ cách thức diễn ra theo hướng trái ngược hoặc ngược chiều.
- Một cách bướng bỉnh, ngang ngược: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Miêu tả hành động một cách cố ý trái ngược hoặc không tuân theo.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Ngược lại, trái lại):
- He thought the plan would fail. Contrariwise, it was a great success. (Anh ấy nghĩ kế hoạch sẽ thất bại. Ngược lại, nó đã thành công rực rỡ.)
- Some believe technology isolates us. Contrariwise, it can connect people globally. (Một số người tin công nghệ cô lập chúng ta. Trái lại, nó có thể kết nối mọi người trên toàn cầu.)
Phó từ (Theo chiều ngược lại):
- Turn the knob clockwise to open, and contrariwise to close. (Xoay núm theo chiều kim đồng hồ để mở, và ngược chiều để đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập luận logic hoặc văn viết trang trọng: "Contrariwise" thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản một cách mạnh mẽ và có tính học thuật.
- The theory predicts economic growth. Contrariwise, the data shows a clear decline. (Lý thuyết dự đoán tăng trưởng kinh tế. Ngược lại hoàn toàn, dữ liệu cho thấy một sự suy giảm rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrary (Tính từ/ Danh từ): Trái ngược, đối lập.
- He holds a contrary opinion. (Anh ấy có một ý kiến trái ngược.)
- Conversely (Phó từ): Ngược lại, trái lại (thường dùng để giới thiệu một ý đảo ngược mối quan hệ).
- On the contrary (Cụm từ): Ngược lại (cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Conversely: Mặt khác, ngược lại.
- On the contrary: Trái lại.
- Oppositely: Theo cách đối lập.
- Vice versa: Và ngược lại (dùng cho hai chủ thể đổi vị trí cho nhau).
Thành ngữ liên quan
- "And contrariwise": Và ngược lại. Cụm từ này thường dùng để tóm tắt ngắn gọn một mối quan hệ đảo ngược, đặc biệt trong văn bản quy tắc hoặc logic.
- All cats are animals, but not all animals are cats, and contrariwise. (Mọi con mèo đều là động vật, nhưng không phải mọi động vật đều là mèo, và ngược lại.)
phó từ
- ngược lại, trái lại
- ngược chiều, trái chiều
- trái thói bướng bỉnh, ngang ngược