contrariwise

/'kɔntrəriwaiz/
phó từ
  1. ngược lại, trái lại
  2. ngược chiều, trái chiều
  3. trái thói bướng bỉnh, ngang ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

contrariwise
He expected rain, but contrariwise, the sun shone brightly all day.