contrariété
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phật ý, sự phiền lòng: Chỉ cảm giác khó chịu, bực bội hoặc buồn phiền do một sự việc không như ý muốn hoặc gây trở ngại gây ra.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đối lập, sự tương phản: Chỉ tình trạng trái ngược, mâu thuẫn hoặc đối chọi nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette nouvelle a été une grande contrariété pour lui. (Tin đó là một nỗi phật ý/phiền lòng lớn đối với anh ta.)
- Il a accepté cette contrariété avec philosophie. (Anh ấy đã chấp nhận sự phiền lòng đó một cách triết lý.)
- Les petites contrariétés de la vie quotidienne. (Những điều phật ý nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à une contrariété": Đang bị một nỗi phiền lòng giày vò.
- Il était en proie à une violente contrariété. (Anh ta đang bị một nỗi phiền lòng dữ dội giày vò.)
"Cacher sa contrariété": Giấu đi sự phật ý của mình.
- Malgré l'échec, elle a su cacher sa contrariété. (Bất chấp thất bại, cô ấy đã biết cách giấu đi sự phật ý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Contrariant, e (tính từ): Gây phật ý, gây phiền lòng.
- Une nouvelle contrariante. (Một tin tức gây phiền lòng.)
Contrarier (động từ): Làm phật ý, làm trái ý; ngăn cản, cản trở.
- Ce retard va contrarier tous nos plans. (Sự chậm trễ này sẽ làm đảo lộn mọi kế hoạch của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Déplaisir: Sự không hài lòng, sự khó chịu.
- Ennui: Sự phiền muộn, điều phiền toái.
- Désagrément: Điều khó chịu, điều bất tiện.
- Souci: Mối lo âu, điều phiền muộn.
Các cụm từ liên quan
- Être de contrariété: (Cổ ngữ) Có tính chất đối lập, trái ngược.
- À la contrariété de: Trái với, ngược lại với.
- À la contrariété de nos attentes. (Trái với những mong đợi của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Faire une contrariété à quelqu'un: Làm ai đó phật lòng, gây phiền lòng cho ai.
- Je ne voudrais pas vous faire une contrariété. (Tôi không muốn làm phiền lòng ông/bà.)
danh từ giống cái
- sự phật ý, sự phiền lòng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự đối lập, sự tương phản