contrat

Học thuật
Thân thiện
contrat

Un homme signe un contrat sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp đồng, giao kèo, khế ước: Một thỏa thuận ràng buộc về mặt phápgiữa hai hoặc nhiều bên, quy định các quyền nghĩa vụ của mỗi bên.
    • Sự thỏa thuận: Hành động hoặc kết quả của việc đi đến một thỏa thuận chung, có thể không nhất thiết phải bằng văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a signé un contrat de travail avec une nouvelle entreprise. (Anh ấy đãmột hợp đồng lao động với một công ty mới.)
    • Le contrat de location est valable pour un an. (Hợp đồng thuê nhà hiệu lực trong một năm.)
    • Ils ont un contrat verbal, rien n'est écrit. (Họ có một sự thỏa thuận miệng, không được viết ra cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être lié par contrat": bị ràng buộc bởi hợp đồng.

    • Les deux parties sont liées par contrat. (Hai bên bị ràng buộc bởi hợp đồng.)
  • "rompre un contrat": hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng.

    • Si vous ne respectez pas les clauses, nous devrons rompre le contrat. (Nếu ông không tôn trọng các điều khoản, chúng tôi sẽ phải hủy bỏ hợp đồng.)
  • "contrat à durée déterminée (CDD)": hợp đồng lao động thời hạn xác định.

    • Elle a décroché un CDD de six mois. ( ấy đã được một hợp đồng lao động thời hạn xác định sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contractuel, le (adj, n): (thuộc về) hợp đồng; nhân viên hợp đồng.

    • Les obligations contractuelles doivent être respectées. (Các nghĩa vụ theo hợp đồng phải được tôn trọng.)
  • Contracter (v): ký kết hợp đồng; co lại.

    • Les deux entreprises vont contracter une alliance. (Hai công ty sẽ kết một liên minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Convention: thỏa thuận, công ước.
  • Accord: hiệp định, sự đồng ý.
  • Pacte: khế ước, giao ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'contrat'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'contracter').

Thành ngữ liên quan
  • "Un contrat en bonne et due forme": một hợp đồng đúng thể thức, đầy đủ giá trị pháp lý.

    • Nous avons établi un contrat en bonne et due forme. (Chúng tôi đã lập một hợp đồng đúng thể thức.)
  • "Tenir contrat": giữ đúng hợp đồng, thực hiện đúng thỏa thuận.

    • Il a toujours tenu contrat avec ses partenaires. (Anh ấy luôn giữ đúng hợp đồng với các đối tác của mình.)
contrat

Un homme signe un contrat sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. hợp đồng, giao kèo, khế ước
    • Contrat de vente
      hợp đồng mua bán
  2. sự thỏa thuận
    • Contrat verbal
      sự thỏa thuận miệng