contrat

danh từ giống đực
  1. hợp đồng, giao kèo, khế ước
    • Contrat de vente
      hợp đồng mua bán
  2. sự thỏa thuận
    • Contrat verbal
      sự thỏa thuận miệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

contrat
Un homme signe un contrat sur son bureau.