contre-chant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Đối điệu: Một kỹ thuật sáng tác trong âm nhạc, trong đó một giai điệu phụ (thường là ở một bè khác) được phát triển để đối lại hoặc tương phản với giai điệu chính, tạo nên sự phức điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le compositeur a utilisé un contre-chant subtil dans le deuxième mouvement. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một đối điệu tinh tế trong chương nhạc thứ hai.)
- La mélodie principale est soutenue par un contre-chant à la flûte. (Giai điệu chính được hỗ trợ bởi một đối điệu của cây sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écrire un contre-chant": Viết một đối điệu.
- Le défi pour l'arrangeur est d'écrire un contre-chant qui ne domine pas la mélodie principale. (Thách thức đối với người phối khí là viết một đối điệu không lấn át giai điệu chính.)
"Contre-chant rythmique": Đối điệu về nhịp điệu.
- Dans ce morceau de jazz, la section rythmique crée un contre-chant rythmique très complexe. (Trong bản nhạc jazz này, bộ phận nhịp điệu tạo ra một đối điệu về nhịp điệu rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrepoint (danh từ giống đực): Phức điệu. Đây là kỹ thuật âm nhạc rộng hơn, trong đó "contre-chant" có thể là một bộ phận.
- L'étude du contrepoint est essentielle pour comprendre le contre-chant. (Việc nghiên cứu phức điệu là cần thiết để hiểu đối điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Mélodie secondaire: Giai điệu thứ cấp/phụ.
- Ligne contrapuntique: Đường nét phức điệu.
Lưu ý về từ đồng âm
- Contrechamp (danh từ giống đực): (Điện ảnh) Cảnh quay ngược góc. Đây là một từ hoàn toàn khác, thuộc lĩnh vực điện ảnh, dễ gây nhầm lẫn do cách viết và phát âm gần giống.
- Le réalisateur a enchaîné un plan et son contrechamp. (Đạo diễn đã nối tiếp một cảnh quay và cảnh quay ngược góc của nó.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đối điệu
- Contrechamp