contrechamp

Học thuật
Thân thiện
contrechamp

Un acteur regarde vers la droite dans un contrechamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện ảnh) Cảnh nghịch hướng: Một kỹ thuật quay phim trong đó máy quay được đặtvị trí đối diện với góc quay chính (champ), thường để quay phản ứng của một nhân vật đang nhìn hoặc nói chuyện với nhân vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur a utilisé un contrechamp pour montrer la réaction de l'auditeur. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh nghịch hướng để thể hiện phản ứng của người nghe.)
    • Dans cette scène de dialogue, la caméra alterne entre le champ et le contrechamp. (Trong cảnh đối thoại này, máy quay luân phiên giữa cảnh chính cảnh nghịch hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan de contrechamp": Cảnh quay nghịch hướng.

    • Il faut tourner le plan de contrechamp maintenant. (Cần phải quay cảnh nghịch hướng ngay bây giờ.)
  • "Être filmé en contrechamp": Được quay trong cảnh nghịch hướng.

    • L'acteur principal est souvent filmé en contrechamp pendant les répliques de son partenaire. (Diễn viên chính thường được quay trong cảnh nghịch hướng trong khi đối tác của anh ấy đang nói lời thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Champ (danh từ giống đực): Cảnh quay chính, góc quay chính.

    • C'est le champ principal de la scène. (Đâycảnh quay chính của phân cảnh.)
  • Champ/contrechamp (cụm từ): Một kỹ thuật dựng phim kinh điển luân phiên giữa hai góc máy đối diện nhau, thường dùng trong hội thoại.

Từ đồng nghĩa
  • Plan réaction: Cảnh quay phản ứng (thườngmột loại contrechamp cụ thể).
  • Angle inverse: Góc quay ngược lại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về điện ảnh, quay phim sản xuất truyền hình.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể diễn đạt ý tưởng tương tự bằng cách mô tả, ví dụ: (cho thấy người đang lắng nghe).
contrechamp

Un acteur regarde vers la droite dans un contrechamp.

danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) cảnh nghịch hướng
    • Contre-chant

Từ đồng âm