contre-fil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chiều ngược, chiều đối nghịch: "contre-fil" chỉ chiều ngược lại so với chiều thông thường hoặc chiều tự nhiên của một thứ gì đó, đặc biệt là dòng chảy, sợi vải hoặc hướng di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le contre-fil de l'eau rend la navigation difficile. (Chiều ngược dòng nước khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
- Il a coupé le tissu dans le contre-fil. (Anh ấy đã cắt vải theo chiều ngược sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à contre-fil": ngược chiều, ngược lại, trái với.
- Il a agi à contre-fil de l'opinion générale. (Anh ta đã hành động ngược lại với ý kiến chung.)
- Nager à contre-fil demande plus d'effort. (Bơi ngược dòng đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Contre-courant (danh từ giống đực): dòng ngược, xu hướng ngược lại.
- Il suit un contre-courant intellectuel. (Anh ấy theo một xu hướng trí tuệ ngược chiều.)
Contre-sens (danh từ giống đực): điều trái ngược, sự hiểu sai.
- Votre interprétation est un contre-sens complet. (Cách giải thích của bạn là một sự hiểu sai hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sens inverse: chiều ngược lại.
- Direction opposée: hướng đối lập.
Thành ngữ liên quan
- Aller à contre-fil de l'eau: hành động ngược lại với xu thế chung, làm việc gì đó một cách khó khăn vì chống lại tự nhiên.
- Son projet innovant va à contre-fil de l'eau dans ce secteur traditionnel. (Dự án đổi mới của anh ấy đi ngược lại xu thế trong lĩnh vực truyền thống này.)
danh từ giống đực
- chiều ngược
- Le contre-fil de l'eauchiều ngược dòng nước
- à contre-filngược, ngược chiều