contre-mine

Học thuật
Thân thiện
contre-mine

Une équipe de sapeurs creuse une contre-mine pour protéger la position.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hào chống mìn: Một công trình quân sự, thườngmột đường hào hoặc hố sâu, được đào để ngăn chặn hoặc vô hiệu hóa việc đặt mìn của đối phương hoặc để bảo vệ một vị trí trước các cuộc tấn công bằng mìn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats ont creusé une contre-mine pour protéger le fort. (Những người lính đã đào một hào chống mìn để bảo vệ pháo đài.)
    • La contre-mine est une technique de défense ancienne mais efficace. (Hào chống mìnmột kỹ thuật phòng thủ cổ nhưng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử quân sự, "contre-mine" có thể chỉ toàn bộ hệ thống đường hầm hào được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công bằng mìn hoặc để phát hiện phá hủy các đường hầm mìn của địch.
Biến thể từ gần giống
  • Contre-miner (động từ): Hành động đào hào chống mìn hoặc tiến hành các biện pháp chống lại mìn.
  • Mine (danh từ giống cái): Quả mìn, đường hầm mìn.
  • Galerie de contre-mine (cụm danh từ): Đường hầm chống mìn.
Từ đồng nghĩa
  • Tranchée défensive: Hào phòng thủ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ để chống mìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

contre-mine

Une équipe de sapeurs creuse une contre-mine pour protéger la position.

danh từ giống cái
  1. hào chống mìn

Từ chứa "contre-mine"