contre-porte

Học thuật
Thân thiện
contre-porte

Une contre-porte est installée devant la porte d'entrée principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa phụ ngoài: Một cánh cửa thứ hai, thường nhẹ hơn mỏng hơn, được lắp đặtphía ngoài của cửa chính. chức năng cách nhiệt, chống gió lùa, chống bụi hoặc tăng cường an ninh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En hiver, nous fermons la contre-porte pour empêcher le froid d'entrer. (Vào mùa đông, chúng tôi đóng cửa phụ ngoài để ngăn không khí lạnh tràn vào.)
    • La contre-porte en bois est décorée de vitraux colorés. (Cửa phụ ngoài bằng gỗ được trang trí bằng kính màu.)
    • Il faut vérifier la serrure de la contre-porte. (Cần kiểm tra khóa của cửa phụ ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer la contre-porte": Đóng cửa phụ ngoài.

    • N'oublie pas de fermer la contre-porte en partant. (Đừng quên đóng cửa phụ ngoài khi ra đi.)
  • "Contre-porte coulissante": Cửa phụ ngoài dạng trượt.

    • Pour gagner de la place, ils ont installé une contre-porte coulissante. (Để tiết kiệm diện tích, họ đã lắp một cửa phụ ngoài dạng trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (n.f): Cửa, cửa chính.
  • Porte d'entrée (n.f): Cửa ra vào chính.
  • Housse de porte (n.f): Bao phủ cửa (ví dụ: để cách nhiệt), không phảimột cánh cửa riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Porte extérieure (n.f): Cửa ngoài. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ cửa nàophía ngoài, không nhất thiếtcửa phụ thứ hai).
  • Sas (n.m): Buồng đệm (một không gian nhỏ hai cửa, thường dùng để cách ly nhiệt độ hoặc áp suất, khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contre-porte".)

contre-porte

Une contre-porte est installée devant la porte d'entrée principale.

danh từ giống cái
  1. cửa phụ ngoài

Từ gần giống