contrepartie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kế toán) Bản đối chiếu: Trong lĩnh vực kế toán, "contrepartie" chỉ một bản ghi hoặc một khoản mục tương ứng, đối chiếu để kiểm tra sự cân bằng.
- Cái bù vào, cái thế vào: Một thứ được đưa ra để bù đắp, thay thế hoặc cân bằng với một thứ khác.
- Ý kiến trái lại, tình cảm trái lại: Một quan điểm, cảm xúc hoặc phản ứng đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'auditeur a vérifié la contrepartie de chaque transaction. (Kiểm toán viên đã kiểm tra bản đối chiếu của từng giao dịch.)
- Il a offert son aide en contrepartie de mes conseils. (Anh ấy đề nghị sự giúp đỡ của mình để bù lại những lời khuyên của tôi.)
- Son optimisme était la contrepartie de mon pessimisme. (Sự lạc quan của anh ấy là điều trái ngược với sự bi quan của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en contrepartie": Để bù vào, để đổi lấy, ngược lại.
- Il a reçu un bonus en contrepartie de ses excellents résultats. (Anh ấy nhận được tiền thưởng để bù lại cho những kết quả xuất sắc của mình.)
- Elle est très exigeante, mais en contrepartie, elle est aussi très loyale. (Cô ấy rất đòi hỏi, nhưng ngược lại, cô ấy cũng rất trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrepartiste (danh từ): Người chuyên làm công việc đối chiếu, kiểm tra (trong ngân hàng, tài chính).
- Contre- (tiền tố): Có nghĩa là "chống lại", "đối lập", xuất hiện trong nhiều từ ghép như (phản công), (đề nghị đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Compensation: sự bồi thường, sự đền bù.
- Équivalent: vật tương đương.
- Réplique: câu trả lời, ý kiến đáp lại.
- Antithèse: điều trái ngược, phản đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contrepartie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contrepartie")
danh từ giống cái
- (kế toán) bản đối chiếu
- cái bù vào (cho cân), cái thế vào
- ý kiến trái lại; tình cảm trái lại
- en contrepartieđể bù vào (cho cân), để thế vào