contrebasse

Học thuật
Thân thiện
contrebasse

Le musicien joue de la contrebasse dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Côngbat: Một nhạc cụ dây lớn nhất trong họ vĩ cầm, âm vực rất trầm, thường được chơi bằng cách kéo hoặc búng dây. nền tảng cho dàn nhạc giao hưởng các ban nhạc jazz.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La contrebasse est essentielle dans un orchestre symphonique. (Cây côngbat là nhạc cụ thiết yếu trong một dàn nhạc giao hưởng.)
    • Il joue de la contrebasse dans un groupe de jazz. (Anh ấy chơi côngbat trong một ban nhạc jazz.)
    • Le son profond de la contrebasse donne une base rythmique et harmonique. (Âm thanh trầm sâu của cây côngbat tạo nên nền tảng nhịp điệu hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de la contrebasse": chơi đàn côngbat.

    • Elle a commencé à jouer de la contrebasse à l'âge de quinze ans. ( ấy bắt đầu chơi côngbat từ năm mười lăm tuổi.)
  • "Contrebasse solo": phần độc tấu côngbat hoặc người chơi côngbat chính.

    • L'audition pour le poste de contrebasse solo est très exigeante. (Buổi thử giọng cho vị trí côngbat chính rất khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrebassiste (n): người chơi đàn côngbat.

    • Le contrebassiste a improvisé un solo extraordinaire. (Người chơi côngbat đã ứng tác một đoạn độc tấu tuyệt vời.)
  • Contrebasse à cordes (n): côngbat dây (phân biệt với côngbat điện).

  • Contrebasse électrique (n): côngbat điện.
Từ đồng nghĩa
  • Basse (n): bass (từ thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệtnhạc nhẹ hoặc jazz, để chỉ cùng một nhạc cụ hoặc phần âm trầm).
    • Il est bassiste dans ce groupe. (Anh ấytay bass trong ban nhạc này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nhạc cụ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

contrebasse

Le musicien joue de la contrebasse dans un orchestre.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) côngbat (nhạc khí)

Từ có nhắc đến "contrebasse"