contredanse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu vũ đối diện: Một điệu nhảy tập thể có nguồn gốc từ Anh, phổ biến ở Pháp từ thế kỷ 17 đến 19, trong đó các cặp vũ công xếp thành hai hàng đối diện nhau và thực hiện các hình mẫu chuyển động phức tạp theo nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cũng cái:
- La contredanse était très populaire à la cour de Louis XIV. (Điệu vũ đối diện rất phổ biến ở triều đình của vua Louis XIV.)
- Ils ont exécuté une contredanse gracieuse lors du bal. (Họ đã trình diễn một điệu vũ đối diện duyên dáng tại buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"danser la contredanse": nhảy điệu contredanse.
- Les invités ont appris à danser la contredanse pour la fête. (Các vị khách đã học nhảy điệu vũ đối diện cho buổi tiệc.)
"figure de contredanse": hình mẫu, động tác trong điệu contredanse.
- La première figure de cette contredanse est assez simple. (Hình mẫu đầu tiên của điệu vũ đối diện này khá đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Contredanser (động từ): nhảy điệu contredanse.
- Ils aiment contredanser lors des soirées thématiques. (Họ thích nhảy điệu vũ đối diện trong các buổi tối có chủ đề.)
Country dance (danh từ, tiếng Anh): tên gọi tiếng Anh của điệu nhảy này, là nguồn gốc của từ "contredanse" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Danse en ligne: điệu nhảy hàng (một cách mô tả hình thức).
- Danse de salon: khiêu vũ phòng khách (thể loại rộng hơn bao gồm contredanse).
Thành ngữ liên quan
- Être en contredanse: (nghĩa bóng, ít dùng) ở trong một tình huống phức tạp, rối rắm với nhiều đối tác hoặc yếu tố đan xen.
- Avec tous ces conflits d'intérêts, les négociations sont une vraie contredanse. (Với tất cả những xung đột lợi ích này, các cuộc đàm phán giống như một điệu vũ đối diện thực sự [ám chỉ sự phức tạp].)
danh từ giống cái
- điệu vũ đối diện