contrefort

Học thuật
Thân thiện
contrefort

Un contrefort soutient le mur de la vieille église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Cột ốp, tường ốp: Một cấu trúc xây dựng (thườngcột hoặc tường) được xây áp sát vào một bức tường hoặc công trình kiến trúc khác để gia cố, chống đỡ tăng cường sự vững chắc.
    • (Địa chất, Địa lý) Núi ngang, hoành sơn: Một dãy núi hoặc một khối núi chạy ngang, vuông góc với hướng của dãy núi chính, tạo thành một chỗ dựa tự nhiên.
    • Miếng da ốp gót (giày): Một miếng da hoặc vật liệu cứng cáp được đặt bên trong phần gót giày để giữ hình dáng hỗ trợ gót chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les architectes ont ajouté des contreforts pour soutenir le mur de la vieille église. (Các kiến trúc trúc đã thêm những cột ốp để chống đỡ bức tường của nhà thờ cổ.)
    • Cette chaîne de montagnes est un contrefort des Alpes. (Dãy núi nàymột hoành sơn của dãy An-pơ.)
    • Le contrefort de cette chaussure est usé, il faut la faire réparer. (Miếng da ốp gót của đôi giày này đã mòn, cần phải mang đi sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrefort d'une voûte": Cột ốp/trụ chống của một mái vòm.

    • Les contreforts gothiques sont à la fois fonctionnels et décoratifs. (Những cột ốp kiến trúc -tích vừa chức năng vừa mang tính trang trí.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ một sự hỗ trợ vững chắc, một chỗ dựa.

    • Il est le contrefort moral de sa famille. (Anh ấychỗ dựa tinh thần vững chắc cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre- (tiền tố): Có nghĩa là "chống lại", "đối lập", "bổ sung". Ví dụ: (phản công), (ngược sáng).
  • Étai (danh từ giống đực): Thanh chống, cột chống (trong xây dựng).
  • Arc-boutant (danh từ giống đực): Trụ chống vòm, một loại cột ốp đặc trưng của kiến trúc -tích.
Từ đồng nghĩa
  • Soutènement (danh từ giống đực): Sự chống đỡ, tường chắn (trong xây dựng địa chất).
  • Support (danh từ giống đực): Vật đỡ, sự chống đỡ.
  • Renfort (danh từ giống đực): Sự tăng cường, vật gia cố.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être adossé à un contrefort (de montagne): Tựa lưng vào một hoành sơn.
    • Le village est adossé à un contrefort de la montagne. (Ngôi làng nằm tựa lưng vào một hoành sơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contrefort".
contrefort

Un contrefort soutient le mur de la vieille église.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cột ốp, tường ốp
  2. (địa chất, địa lý) núi ngang, hoành sơn
  3. miếng da ốp gót (giày)

Từ có nhắc đến "contrefort"