contremarche

Học thuật
Thân thiện
contremarche

Une contremarche est la partie verticale d'une marche d'escalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Sự hành quân ngược lại: Chỉ lệnh hoặc hành động quay đầu, di chuyển trở lại theo hướng ngược với hướng ban đầu của một đội quân.
    • Chiều cao bậc cầu thang; Ván đứng bậc cầu thang: Trong kiến trúc, chỉ phần thẳng đứng giữa hai mặt bậc (mặt bậc nằm ngang) của một bậc thang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Quân sự):
    • Le général a ordonné une contremarche pour éviter l'ennemi. (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc hành quân ngược lại để tránh kẻ thù.)
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • L'ébéniste a soigneusement mesuré la contremarche de l'escalier. (Người thợ mộc đã cẩn thận đo chiều cao bậc cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire contremarche": Thực hiện một cuộc hành quân ngược chiều.
    • Face à l'imprévu, le régiment a faire contremarche. (Trước tình huống bất ngờ, trung đoàn đã phải hành quân ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-marche (n): Cách viết dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "contremarche".
  • Marche (n): Bước, bước đi; bậc thang (mặt nằm ngang). Đâytừ gốc, "contremarche" thêm tiền tố "contre-" (ngược lại, đối lại).
  • Contre-ordre (n): Lệnh ngược, lệnh hủy bỏ lệnh trước. liên quan trong ngữ cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • (Quân sự) Retraite (n): Sự rút lui, sự rút quân.
  • (Kiến trúc) Hauteur de marche (n): Chiều cao bậc thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
contremarche

Une contremarche est la partie verticale d'une marche d'escalier.

danh từ giống cái
  1. (quân sự) sự hành quân ngược lại
  2. chiều cao bậc cầu thang; ván đứng bậc cầu thang

Từ gần giống