contremarche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Sự hành quân ngược lại: Chỉ lệnh hoặc hành động quay đầu, di chuyển trở lại theo hướng ngược với hướng ban đầu của một đội quân.
- Chiều cao bậc cầu thang; Ván đứng bậc cầu thang: Trong kiến trúc, chỉ phần thẳng đứng giữa hai mặt bậc (mặt bậc nằm ngang) của một bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Quân sự):
- Le général a ordonné une contremarche pour éviter l'ennemi. (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc hành quân ngược lại để tránh kẻ thù.)
- Danh từ (Kiến trúc):
- L'ébéniste a soigneusement mesuré la contremarche de l'escalier. (Người thợ mộc đã cẩn thận đo chiều cao bậc cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire contremarche": Thực hiện một cuộc hành quân ngược chiều.
- Face à l'imprévu, le régiment a dû faire contremarche. (Trước tình huống bất ngờ, trung đoàn đã phải hành quân ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-marche (n): Cách viết có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "contremarche".
- Marche (n): Bước, bước đi; bậc thang (mặt nằm ngang). Đây là từ gốc, "contremarche" thêm tiền tố "contre-" (ngược lại, đối lại).
- Contre-ordre (n): Lệnh ngược, lệnh hủy bỏ lệnh trước. Có liên quan trong ngữ cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự) Retraite (n): Sự rút lui, sự rút quân.
- (Kiến trúc) Hauteur de marche (n): Chiều cao bậc thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (quân sự) sự hành quân ngược lại
- chiều cao bậc cầu thang; ván đứng bậc cầu thang