contremarque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dấu đóng thêm, vé ra ngoài: Một tấm vé hoặc dấu hiệu đặc biệt được cấp cho khán giả muốn tạm thời rời khỏi rạp hát, rạp chiếu phim hoặc một sự kiện, để sau đó có thể quay trở lại mà không cần mua vé mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- N'oubliez pas de demander une contremarque avant de sortir. (Đừng quên xin một vé ra ngoài trước khi bạn rời đi.)
- La contremarque permet de rentrer de nouveau dans la salle. (Vé ra ngoài cho phép bạn vào lại phòng chiếu.)
- Il a présenté sa contremarque à l'huissier. (Anh ấy đã trình vé ra ngoài của mình cho người soát vé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire contremarquer son billet": Yêu cầu đóng dấu hoặc đổi vé chính lấy vé ra ngoài.
- Avant d'aller au foyer, il faut faire contremarquer son billet. (Trước khi đi đến tiền sảnh, phải đổi vé lấy vé ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Contremarquer (động từ): Hành động đóng dấu hoặc cấp một .
- Billet (danh từ giống đực): Vé (nói chung).
- Ticket de sortie (danh từ giống đực): Cụm từ có nghĩa tương đương, chỉ "vé ra ngoài".
Từ đồng nghĩa
- Ticket de sortie: Vé ra ngoài.
- Laissez-passer temporaire: Giấy thông hành tạm thời (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giải trí công cộng truyền thống như nhà hát, rạp chiếu phim hoặc bảo tàng.
- Đây là một thuật ngữ khá chuyên biệt. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, người ta có thể dùng cách giải thích như (một tấm vé để ra ngoài và vào lại) cho dễ hiểu.
danh từ giống cái
- dấu đóng thêm
- vé ra ngoài (phát cho người đi xem hát muốn ra ngoài trong chốc lát)