contresens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hiểu sai, sự diễn giải sai: Chỉ việc hiểu hoặc giải thích một vấn đề, một câu nói, một văn bản theo một cách hoàn toàn trái ngược, sai lệch so với ý nghĩa thực sự.
- Điều vô lý, điều trái lẽ phải: Chỉ một hành động, một tình huống hoặc một lập luận phi logic, đi ngược lại với lẽ thường hoặc nguyên tắc thông thường.
- Chiều ngược, thớ ngược (kỹ thuật): Trong các lĩnh vực như dệt may hoặc xây dựng, chỉ hướng ngược lại với hướng thông thường hoặc tự nhiên của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa traduction est pleine de contresens. (Bản dịch của anh ta đầy những lỗi hiểu sai.)
- Agir ainsi, c'est un contresens total. (Hành động như vậy là một điều hoàn toàn vô lý.)
- Il faut éviter de couper le tissu dans le contresens du fil. (Phải tránh cắt vải ngược thớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À contresens (cụm trạng từ): Một cách trái lẽ, một cách vô lý, hoặc theo hướng ngược chiều.
- Rouler à contresens est très dangereux. (Lái xe ngược chiều là rất nguy hiểm.)
- Son raisonnement va à contresens de la logique. (Lập luận của anh ta đi ngược lại với lô-gíc.)
À contresens de (cụm giới từ): Trái với, ngược với (một nguyên tắc, một xu hướng...).
- Cette décision est à contresens de l'histoire. (Quyết định này đi ngược lại với dòng chảy lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Contresensuel, elle (tính từ): (Hiếm dùng) Thuộc về hoặc liên quan đến một sự hiểu sai.
- Sens (danh từ): Nghĩa, ý nghĩa, chiều hướng. (Đây là từ gốc, trái nghĩa một phần với "contresens").
- Non-sens (danh từ): Điều vô nghĩa, phi lý. (Có nghĩa gần với nghĩa "điều vô lý" của "contresens").
Từ đồng nghĩa
- Malentendu: Sự hiểu lầm.
- Absurdité: Sự vô lý, điều phi lý.
- Erreur d'interprétation: Lỗi diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire un contresens: Phạm một lỗi hiểu sai, diễn giải sai.
- L'élève a fait un contresens sur ce texte philosophique. (Học sinh đã hiểu sai văn bản triết học này.)
- Être en contresens: Ở trong tình trạng ngược chiều, trái hướng.
- La voiture était garée en contresens. (Chiếc xe đã đậu ngược chiều.)
danh từ giống đực
- chiều ngược, thớ ngược
- Contresens d'une étoffethớ ngược của vải
- sự hiểu sai
- Une version remplie de contresensmột bản dịch đầy lỗi hiểu sai
- điều vô lý, điều trái lẽ phải
- Sa conduite est un contresenshành vi của hắn là cả một điều vô lý
- à contresens+ trái lẽ phải, vô lý
- Une violence à contresensmột hành vi hung bạo trái lẽ phải
- à contresens detrái với, ngược với