exactitude

/ig'zæktitju:d/ Cách viết khác : (exactness) /ig'zæktnis/
Học thuật
Thân thiện
exactitude

L'horloge de la gare est réglée avec une exactitude parfaite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đúng đắn, sự chính xác: Chất lượng của việc hoàn toàn đúng, không sai sót hoặc sai lệch.
    • Sự đúng giờ, sự đúng hẹn: Sự tuân thủ chính xác một thời điểm đã được ấn định.
    • (Từ , nghĩa ) Sự nghiêm túc: Thái độ nghiêm chỉnh, cẩn trọng tuân thủ các quy tắc một cách chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exactitude de ses calculs est impressionnante. (Sự chính xác trong các phép tính của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
    • Il est apprécié pour son exactitude aux rendez-vous. (Anh ấy được đánh giá cao sự đúng giờ trong các cuộc hẹn.)
    • L'exactitude de son comportement était remarquable. (Sự nghiêm túc trong cách cư xử của ông ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec exactitude": một cách chính xác.

    • Il a répondu à la question avec une grande exactitude. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi với một sự chính xác rất cao.)
  • "Exactitude scientifique": độ chính xác khoa học.

    • Ces mesures doivent être prises avec une exactitude scientifique. (Những phép đo này phải được thực hiện với một độ chính xác khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact (adj): chính xác, đúng đắn.

    • C'est la réponse exacte. (Đâycâu trả lời chính xác.)
  • Exactement (adv): một cách chính xác.

    • Il est exactement 9 heures. (Bây giờ chính xác là 9 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Précision: sự chính xác, tỉ mỉ.
  • Ponctualité: sự đúng giờ (chủ yếu cho nghĩa "sự đúng giờ, đúng hẹn").
  • Rigueur: sự nghiêm ngặt, chính xác.
Từ trái nghĩa
  • Imprécision: sự thiếu chính xác.
  • Approximation: sự ước lượng, sự gần đúng.
  • Retard: sự chậm trễ.
exactitude

L'horloge de la gare est réglée avec une exactitude parfaite.

danh từ giống cái
  1. sự đúng đắng, sự chính xác
  2. sự đúng giờ, sự đúng hẹn
  3. (từ , nghĩa ) sự nghiêm túc

Từ chứa "exactitude"